the leasors require a security deposit before signing the lease.
Chủ nhà cho thuê yêu cầu đặt cọc an toàn trước khi ký hợp đồng thuê.
leasors often conduct background checks on potential tenants.
Chủ nhà cho thuê thường tiến hành kiểm tra hồ sơ đối với các khách thuê tiềm năng.
the leasors agreed to make necessary repairs to the property.
Chủ nhà cho thuê đã đồng ý sửa chữa các hư hỏng cần thiết cho tài sản.
both leasors and lessees must fulfill their contractual obligations.
Cả chủ nhà và người thuê đều phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng của họ.
the leasors retain the right to enter the premises with notice.
Chủ nhà cho thuê vẫn giữ quyền vào khu vực cho thuê sau khi thông báo.
many leasors prefer long-term tenants for stable income.
Nhiều chủ nhà cho thuê ưa chuộng những người thuê dài hạn để có thu nhập ổn định.
the leasors increased the monthly rent by five percent.
Chủ nhà cho thuê đã tăng giá thuê hàng tháng lên năm phần trăm.
professional leasors maintain detailed records of all properties.
Các chủ nhà cho thuê chuyên nghiệp duy trì hồ sơ chi tiết về tất cả các tài sản.
the leasors provided a written notice before increasing rent.
Chủ nhà cho thuê đã cung cấp thông báo bằng văn bản trước khi tăng giá thuê.
experienced leasors know how to handle property disputes.
Các chủ nhà cho thuê có kinh nghiệm biết cách xử lý tranh chấp tài sản.
the leasors declined the tenant's request for a pet.
Chủ nhà cho thuê đã từ chối yêu cầu của người thuê về việc nuôi thú cưng.
the leasors require a security deposit before signing the lease.
Chủ nhà cho thuê yêu cầu đặt cọc an toàn trước khi ký hợp đồng thuê.
leasors often conduct background checks on potential tenants.
Chủ nhà cho thuê thường tiến hành kiểm tra hồ sơ đối với các khách thuê tiềm năng.
the leasors agreed to make necessary repairs to the property.
Chủ nhà cho thuê đã đồng ý sửa chữa các hư hỏng cần thiết cho tài sản.
both leasors and lessees must fulfill their contractual obligations.
Cả chủ nhà và người thuê đều phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng của họ.
the leasors retain the right to enter the premises with notice.
Chủ nhà cho thuê vẫn giữ quyền vào khu vực cho thuê sau khi thông báo.
many leasors prefer long-term tenants for stable income.
Nhiều chủ nhà cho thuê ưa chuộng những người thuê dài hạn để có thu nhập ổn định.
the leasors increased the monthly rent by five percent.
Chủ nhà cho thuê đã tăng giá thuê hàng tháng lên năm phần trăm.
professional leasors maintain detailed records of all properties.
Các chủ nhà cho thuê chuyên nghiệp duy trì hồ sơ chi tiết về tất cả các tài sản.
the leasors provided a written notice before increasing rent.
Chủ nhà cho thuê đã cung cấp thông báo bằng văn bản trước khi tăng giá thuê.
experienced leasors know how to handle property disputes.
Các chủ nhà cho thuê có kinh nghiệm biết cách xử lý tranh chấp tài sản.
the leasors declined the tenant's request for a pet.
Chủ nhà cho thuê đã từ chối yêu cầu của người thuê về việc nuôi thú cưng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now