leathergoods

[Mỹ]/ˈleðəɡʊdz/
[Anh]/ˈleðərɡʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các mặt hàng làm từ da, như túi xách, ví, dây lưng và các phụ kiện khác

Câu ví dụ

this artisan specializes in handmade leathergoods crafted from premium italian leather.

Người nghệ nhân này chuyên sản xuất các sản phẩm da thủ công được chế tác từ da Ý cao cấp.

the boutique offers an exquisite collection of vintage leathergoods from the 1960s.

Cửa hàng này cung cấp bộ sưu tập tuyệt đẹp các sản phẩm da cổ điển từ những năm 1960.

she inherited a collection of timeless leathergoods from her grandmother.

Cô ấy đã kế thừa một bộ sưu tập các sản phẩm da bất hủ từ bà nội mình.

the craftsman has spent decades perfecting the art of traditional leathergoods making.

Nghệ nhân này đã dành hàng thập kỷ để hoàn thiện nghệ thuật làm thủ công da truyền thống.

their custom leathergoods are favored by celebrities worldwide for their exceptional quality.

Các sản phẩm da theo yêu cầu của họ được các ngôi sao trên toàn thế giới ưa chuộng nhờ chất lượng vượt trội.

the museum showcases a century of exquisite leathergoods from renowned european workshops.

Bảo tàng trưng bày một thế kỷ các sản phẩm da tinh xảo đến từ các xưởng nổi tiếng ở châu Âu.

our leathergoods are sourced from sustainable tanneries that prioritize environmental responsibility.

Các sản phẩm da của chúng tôi được lấy từ các xưởng thuộc da bền vững đặt lợi ích môi trường lên hàng đầu.

the brand is synonymous with luxury leathergoods that combine elegance and durability.

Thương hiệu này gắn liền với các sản phẩm da cao cấp kết hợp giữa sự tinh tế và độ bền.

his workshop produces bespoke leathergoods using techniques passed down through generations.

Xưởng của anh ấy sản xuất các sản phẩm da theo yêu cầu sử dụng các kỹ thuật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

each piece of our fine leathergoods undergoes rigorous quality control before leaving the workshop.

Mỗi sản phẩm da cao cấp của chúng tôi đều trải qua kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi rời khỏi xưởng.

the market offers authentic leathergoods at reasonable prices for knowledgeable buyers.

Thị trường cung cấp các sản phẩm da chính hãng với giá cả hợp lý dành cho những người mua có hiểu biết.

tourists often purchase premium leathergoods as memorable souvenirs from their travels.

Các du khách thường mua các sản phẩm da cao cấp làm quà lưu niệm đáng nhớ từ chuyến đi của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay