lecanoras

[Mỹ]/['lekənɔ:rə]/
[Anh]/['lekənɔ:rəs]/

Dịch

n.Một chi địa y trong họ Lecanoraceae.

Cụm từ & Cách kết hợp

lecanoras habitat

môi trường sống của lecanoras

lecanoras species

loài lecanoras

lecanoras research

nghiên cứu về lecanoras

lecanoras distribution

phân bố của lecanoras

lecanoras conservation

bảo tồn lecanoras

lecanoras population

dân số lecanoras

lecanoras behavior

hành vi của lecanoras

lecanoras ecology

sinh thái học của lecanoras

lecanoras diet

chế độ ăn của lecanoras

lecanoras habitat loss

mất môi trường sống của lecanoras

Câu ví dụ

many people enjoy playing lecanoras during family gatherings.

Nhiều người thích chơi lecanoras trong các buổi tụ họp gia đình.

lecanoras can be a fun way to pass the time.

Chơi lecanoras có thể là một cách thú vị để giết thời gian.

learning the rules of lecanoras is quite easy.

Học luật chơi lecanoras khá dễ dàng.

we often play lecanoras on rainy afternoons.

Chúng tôi thường chơi lecanoras vào những buổi chiều mưa.

lecanoras brings friends together for a good time.

Đường chơi lecanoras mang lại niềm vui cho bạn bè.

there are different strategies to win at lecanoras.

Có nhiều chiến lược khác nhau để chiến thắng trong lecanoras.

my family has a tradition of playing lecanoras every holiday.

Gia đình tôi có truyền thống chơi lecanoras vào mọi dịp lễ.

children love to learn how to play lecanoras.

Trẻ em rất thích học cách chơi lecanoras.

playing lecanoras can improve your strategic thinking.

Chơi lecanoras có thể cải thiện tư duy chiến lược của bạn.

we set up a lecanoras tournament last weekend.

Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu lecanoras vào cuối tuần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay