| số nhiều | lechwes |
lechwe habitat
môi trường sống của lechwe
lechwe population
dân số lechwe
lechwe antelope
lechwe linh dương
lechwe migration
di cư của lechwe
lechwe conservation
bảo tồn lechwe
lechwe grazing
lechwe ăn cỏ
lechwe behavior
hành vi của lechwe
lechwe breeding
sinh sản của lechwe
lechwe species
loài lechwe
lechwe ecosystem
hệ sinh thái của lechwe
the lechwe is known for its impressive leaping ability.
con lechwe nổi tiếng với khả năng nhảy ấn tượng.
lechwe inhabit wetlands and grasslands in africa.
lechwe sinh sống ở các vùng đất ngập nước và đồng cỏ ở châu Phi.
many tourists come to see the lechwe during their safari.
nhiều khách du lịch đến để xem lechwe trong chuyến đi săn thú của họ.
the lechwe's unique adaptations help it survive in its habitat.
những thích nghi độc đáo của lechwe giúp nó tồn tại trong môi trường sống của nó.
lechwe are often seen grazing near water sources.
lechwe thường được nhìn thấy đang ăn cỏ gần các nguồn nước.
conservation efforts are important for protecting the lechwe.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lechwe.
the lechwe's population is declining due to habitat loss.
dân số của lechwe đang suy giảm do mất môi trường sống.
lechwe are social animals and live in herds.
lechwe là những động vật hòa đồng và sống thành bầy đàn.
photographers often capture stunning images of lechwe in the wild.
các nhiếp ảnh gia thường chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về lechwe trong tự nhiên.
understanding the behavior of lechwe can aid conservation efforts.
hiểu được hành vi của lechwe có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
lechwe habitat
môi trường sống của lechwe
lechwe population
dân số lechwe
lechwe antelope
lechwe linh dương
lechwe migration
di cư của lechwe
lechwe conservation
bảo tồn lechwe
lechwe grazing
lechwe ăn cỏ
lechwe behavior
hành vi của lechwe
lechwe breeding
sinh sản của lechwe
lechwe species
loài lechwe
lechwe ecosystem
hệ sinh thái của lechwe
the lechwe is known for its impressive leaping ability.
con lechwe nổi tiếng với khả năng nhảy ấn tượng.
lechwe inhabit wetlands and grasslands in africa.
lechwe sinh sống ở các vùng đất ngập nước và đồng cỏ ở châu Phi.
many tourists come to see the lechwe during their safari.
nhiều khách du lịch đến để xem lechwe trong chuyến đi săn thú của họ.
the lechwe's unique adaptations help it survive in its habitat.
những thích nghi độc đáo của lechwe giúp nó tồn tại trong môi trường sống của nó.
lechwe are often seen grazing near water sources.
lechwe thường được nhìn thấy đang ăn cỏ gần các nguồn nước.
conservation efforts are important for protecting the lechwe.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ lechwe.
the lechwe's population is declining due to habitat loss.
dân số của lechwe đang suy giảm do mất môi trường sống.
lechwe are social animals and live in herds.
lechwe là những động vật hòa đồng và sống thành bầy đàn.
photographers often capture stunning images of lechwe in the wild.
các nhiếp ảnh gia thường chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về lechwe trong tự nhiên.
understanding the behavior of lechwe can aid conservation efforts.
hiểu được hành vi của lechwe có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay