ledas

[Mỹ]/ˈliːdəs/
[Anh]/ˈliːdəs/

Dịch

n. tên gọi nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

ledas team

đội ngũ ledas

ledas project

dự án ledas

ledas system

hệ thống ledas

ledas solution

giải pháp ledas

ledas platform

nền tảng ledas

ledas service

dịch vụ ledas

ledas support

hỗ trợ ledas

ledas application

ứng dụng ledas

ledas framework

khung ledas

ledas interface

giao diện ledas

Câu ví dụ

she ledas the team to victory.

Cô ấy dẫn dắt đội đến chiến thắng.

the project was ledas by experienced professionals.

Dự án được dẫn dắt bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.

he ledas the discussion during the meeting.

Anh ấy dẫn dắt cuộc thảo luận trong cuộc họp.

the charity event was ledas by a local organization.

Sự kiện từ thiện được dẫn dắt bởi một tổ chức địa phương.

she ledas the training session for new employees.

Cô ấy dẫn dắt buổi đào tạo cho nhân viên mới.

the expedition was ledas by a renowned explorer.

Cuộc thám hiểm được dẫn dắt bởi một nhà thám hiểm nổi tiếng.

he ledas the campaign for environmental awareness.

Anh ấy dẫn dắt chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.

the negotiations were ledas by the senior management.

Các cuộc đàm phán được dẫn dắt bởi ban quản lý cấp cao.

she ledas the initiative to improve workplace safety.

Cô ấy dẫn dắt sáng kiến ​​cải thiện an toàn nơi làm việc.

the seminar was ledas by industry experts.

Hội thảo được dẫn dắt bởi các chuyên gia trong ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay