leeks

[Mỹ]/liːks/
[Anh]/liːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hành tây; các loại hành xanh khác nhau, bao gồm cả hành tây.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh leeks

hành tây tươi

cooked leeks

hành tây đã nấu chín

leeks soup

súp hành tây

leeks salad

salad hành tây

leeks and potatoes

hành tây và khoai tây

leeks stir-fry

xào hành tây

spring leeks

hành tây mùa xuân

leeks recipe

công thức món hành tây

leeks garnish

trang trí bằng hành tây

leeks dish

món ăn với hành tây

Câu ví dụ

i love adding leeks to my stir-fry dishes.

Tôi thích thêm hành tây vào các món xào của mình.

leeks are a great source of vitamins and minerals.

Hành tây là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.

she made a delicious soup with leeks and potatoes.

Cô ấy đã làm một món súp ngon với hành tây và khoai tây.

leeks can be used in salads for added flavor.

Hành tây có thể được sử dụng trong các món salad để tăng thêm hương vị.

in spring, fresh leeks are available at the market.

Vào mùa xuân, hành tây tươi có sẵn tại chợ.

he prefers leeks over onions for their milder taste.

Anh ấy thích hành tây hơn hành tây vì hương vị nhẹ nhàng hơn của chúng.

leeks are often used in french cuisine.

Hành tây thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp.

she decided to grow leeks in her garden this year.

Cô ấy quyết định trồng hành tây trong vườn năm nay.

cooking leeks can enhance the flavor of many dishes.

Nấu hành tây có thể tăng cường hương vị của nhiều món ăn.

leeks can be sautéed or roasted for a tasty side dish.

Hành tây có thể được xào hoặc nướng để làm món ăn kèm ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay