leerer raum
không gian trống
leerer blick
ánh nhìn trống rỗng
leerer stuhl
ghế trống
leerer platz
khu vực trống
leerer ausdruck
biểu cảm trống
leerer koffer
vali trống
leerer teller
đĩa trống
leerer becher
ly cốc trống
leerer bildschirm
màn hình trống
he seemed leerer than usual today.
anh ấy có vẻ mệt mỏi hơn bình thường hôm nay.
the lecture left me feeling leerer than before.
bài giảng khiến tôi cảm thấy mệt mỏi hơn trước.
after the breakup, she felt leerer inside.
sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy mệt mỏi hơn ở bên trong.
his leerer expression worried his friends.
biểu hiện mệt mỏi của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the room felt leerer without any furniture.
phòng cảm thấy trống trải hơn khi không có đồ đạc.
she tried to fill her leerer days with activities.
cô ấy cố gắng lấp đầy những ngày trống trải của mình bằng các hoạt động.
his leerer voice echoed in the empty hall.
giọng nói mệt mỏi của anh ấy vang vọng trong hành lang trống trải.
they noticed his leerer demeanor during the meeting.
họ nhận thấy thái độ mệt mỏi của anh ấy trong cuộc họp.
the leerer landscape made her feel lonely.
khung cảnh hoang vắng khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
he tried to hide his leerer thoughts from others.
anh ấy cố gắng che giấu những suy nghĩ trống trải của mình với người khác.
leerer raum
không gian trống
leerer blick
ánh nhìn trống rỗng
leerer stuhl
ghế trống
leerer platz
khu vực trống
leerer ausdruck
biểu cảm trống
leerer koffer
vali trống
leerer teller
đĩa trống
leerer becher
ly cốc trống
leerer bildschirm
màn hình trống
he seemed leerer than usual today.
anh ấy có vẻ mệt mỏi hơn bình thường hôm nay.
the lecture left me feeling leerer than before.
bài giảng khiến tôi cảm thấy mệt mỏi hơn trước.
after the breakup, she felt leerer inside.
sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy mệt mỏi hơn ở bên trong.
his leerer expression worried his friends.
biểu hiện mệt mỏi của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the room felt leerer without any furniture.
phòng cảm thấy trống trải hơn khi không có đồ đạc.
she tried to fill her leerer days with activities.
cô ấy cố gắng lấp đầy những ngày trống trải của mình bằng các hoạt động.
his leerer voice echoed in the empty hall.
giọng nói mệt mỏi của anh ấy vang vọng trong hành lang trống trải.
they noticed his leerer demeanor during the meeting.
họ nhận thấy thái độ mệt mỏi của anh ấy trong cuộc họp.
the leerer landscape made her feel lonely.
khung cảnh hoang vắng khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
he tried to hide his leerer thoughts from others.
anh ấy cố gắng che giấu những suy nghĩ trống trải của mình với người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay