leeries

[Mỹ]/ˈlɪəri/
[Anh]/ˈlɪri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thận trọng; nghi ngờ; cảnh giác; xảo quyệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

leery of strangers

nghi ngờ người lạ

Câu ví dụ

to be leery of a proposal

nghe ngóng một đề xuất

was leery of aggressive salespeople.

anh ta e ngại những người bán hàng quá tích cực.

a city leery of gang violence.

một thành phố cảnh giác với bạo lực băng đảng.

I would be leery of committing my company to employ hundreds of Indian workers,sight and skill unseen.

Tôi sẽ thận trọng khi đưa công ty của mình vào việc thuê hàng trăm công nhân Ấn Độ, mà không thấy mặt và kỹ năng.

I am leery of strangers.

Tôi cảnh giác với những người lạ.

She was leery of his intentions.

Cô ấy cảnh giác với ý định của anh ấy.

He is leery of making investments.

Anh ấy cảnh giác khi đầu tư.

The company is leery of expanding too quickly.

Công ty thận trọng khi mở rộng quá nhanh.

Consumers are leery of purchasing counterfeit products.

Người tiêu dùng cảnh giác khi mua các sản phẩm giả.

I'm leery of giving out personal information online.

Tôi cảnh giác khi chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.

The team is leery of trusting new members too quickly.

Đội ngũ thận trọng khi tin tưởng các thành viên mới quá nhanh.

She is leery of trying new foods.

Cô ấy cảnh giác khi thử các món ăn mới.

Investors are leery of the stock market's volatility.

Các nhà đầu tư cảnh giác với sự biến động của thị trường chứng khoán.

The government is leery of foreign influence.

Chính phủ cảnh giác với ảnh hưởng nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay