lefthanded

[Mỹ]/ˈlɛfˌhændɪd/
[Anh]/ˈlɛfˌhændɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sử dụng tay trái một cách tự nhiên hơn tay phải
n. một người thuận tay trái

Cụm từ & Cách kết hợp

lefthanded person

người thuận trái

lefthanded scissors

kéo thuận trái

lefthanded guitar

đàn guitar tay trái

lefthanded writing

viết tay trái

lefthanded pitcher

người ném bóng thuận trái

lefthanded golfer

người chơi golf thuận trái

lefthanded thrower

người ném bóng thuận trái

lefthanded mouse

chuột thuận trái

lefthanded layout

bố cục thuận trái

lefthanded world

thế giới thuận trái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay