lefthanded person
người thuận trái
lefthanded scissors
kéo thuận trái
lefthanded guitar
đàn guitar tay trái
lefthanded writing
viết tay trái
lefthanded pitcher
người ném bóng thuận trái
lefthanded golfer
người chơi golf thuận trái
lefthanded thrower
người ném bóng thuận trái
lefthanded mouse
chuột thuận trái
lefthanded layout
bố cục thuận trái
lefthanded world
thế giới thuận trái
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay