| số nhiều | lefties |
leftie friend
bạn bè cánh tả
leftie pride
niềm tự hào của cánh tả
leftie world
thế giới của cánh tả
leftie lifestyle
phong cách sống của cánh tả
leftie bias
thiên kiến của cánh tả
leftie culture
văn hóa cánh tả
leftie humor
sự hài hước của cánh tả
leftie community
cộng đồng cánh tả
leftie skills
kỹ năng của cánh tả
leftie identity
danh tính cánh tả
he is a proud leftie who supports progressive policies.
anh ấy là một người cánh tả tự hào người ủng hộ các chính sách tiến bộ.
as a leftie, she often advocates for social justice.
với tư cách là một người cánh tả, cô ấy thường xuyên ủng hộ công bằng xã hội.
many lefties believe in the importance of environmental protection.
nhiều người cánh tả tin vào tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
he writes a blog that appeals to fellow lefties.
anh ấy viết một blog mà thu hút những người cánh tả khác.
lefties often gather to discuss political issues.
những người cánh tả thường tụ tập để thảo luận về các vấn đề chính trị.
being a leftie means you might have different views on economics.
việc trở thành một người cánh tả có nghĩa là bạn có thể có những quan điểm khác nhau về kinh tế.
lefties tend to favor community-based solutions.
những người cánh tả có xu hướng ưa chuộng các giải pháp dựa trên cộng đồng.
she identifies as a leftie and participates in local activism.
cô ấy tự nhận mình là một người cánh tả và tham gia vào các hoạt động địa phương.
lefties often challenge the status quo in society.
những người cánh tả thường xuyên thách thức hiện trạng trong xã hội.
his leftie perspective influences his art and writing.
quan điểm cánh tả của anh ấy ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học của anh ấy.
leftie friend
bạn bè cánh tả
leftie pride
niềm tự hào của cánh tả
leftie world
thế giới của cánh tả
leftie lifestyle
phong cách sống của cánh tả
leftie bias
thiên kiến của cánh tả
leftie culture
văn hóa cánh tả
leftie humor
sự hài hước của cánh tả
leftie community
cộng đồng cánh tả
leftie skills
kỹ năng của cánh tả
leftie identity
danh tính cánh tả
he is a proud leftie who supports progressive policies.
anh ấy là một người cánh tả tự hào người ủng hộ các chính sách tiến bộ.
as a leftie, she often advocates for social justice.
với tư cách là một người cánh tả, cô ấy thường xuyên ủng hộ công bằng xã hội.
many lefties believe in the importance of environmental protection.
nhiều người cánh tả tin vào tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
he writes a blog that appeals to fellow lefties.
anh ấy viết một blog mà thu hút những người cánh tả khác.
lefties often gather to discuss political issues.
những người cánh tả thường tụ tập để thảo luận về các vấn đề chính trị.
being a leftie means you might have different views on economics.
việc trở thành một người cánh tả có nghĩa là bạn có thể có những quan điểm khác nhau về kinh tế.
lefties tend to favor community-based solutions.
những người cánh tả có xu hướng ưa chuộng các giải pháp dựa trên cộng đồng.
she identifies as a leftie and participates in local activism.
cô ấy tự nhận mình là một người cánh tả và tham gia vào các hoạt động địa phương.
lefties often challenge the status quo in society.
những người cánh tả thường xuyên thách thức hiện trạng trong xã hội.
his leftie perspective influences his art and writing.
quan điểm cánh tả của anh ấy ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay