accountant's leger
sổ sách kế toán
general leger
sổ sách chung
financial leger
sổ sách tài chính
double-entry leger
sổ sách ghi sổ kép
accountant's leger
sổ sách kế toán
general leger
sổ sách chung
financial leger
sổ sách tài chính
double-entry leger
sổ sách ghi sổ kép
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay