leger

[Mỹ]/'ledʒə(r)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sổ cái;nhật ký
Word Forms
số nhiềulegers

Cụm từ & Cách kết hợp

accountant's leger

sổ sách kế toán

general leger

sổ sách chung

financial leger

sổ sách tài chính

double-entry leger

sổ sách ghi sổ kép

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay