quick legerities
những thủ thuật nhanh chóng
natural legerities
những thủ thuật tự nhiên
elegant legerities
những thủ thuật thanh lịch
subtle legerities
những thủ thuật tinh tế
fluid legerities
những thủ thuật uyển chuyển
artful legerities
những thủ thuật khéo léo
graceful legerities
những thủ thuật duyên dáng
dynamic legerities
những thủ thuật năng động
playful legerities
những thủ thuật nghịch ngợm
swift legerities
những thủ thuật nhanh nhẹn
she danced with such legerities that everyone was mesmerized.
cô ấy nhảy múa với sự uyển chuyển đến mức ai cũng bị mê hoặc.
the athlete moved with great legerities during the competition.
vận động viên đã di chuyển với sự uyển chuyển lớn trong suốt cuộc thi.
his legerities in conversation made him a popular speaker.
sự uyển chuyển của anh ấy trong giao tiếp đã khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
with legerities, she navigated through the crowded market.
với sự uyển chuyển, cô ấy đã điều hướng qua khu chợ đông đúc.
the cat leaped with such legerities that it caught the mouse effortlessly.
con mèo nhảy với sự uyển chuyển đến mức nó bắt được chuột một cách dễ dàng.
his legerities in solving puzzles impressed everyone.
sự uyển chuyển của anh ấy trong việc giải các câu đố đã gây ấn tượng với mọi người.
she approached the task with the legerities of a seasoned professional.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự uyển chuyển của một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
the dancer's legerities brought the performance to life.
sự uyển chuyển của người nhảy múa đã thổi hồn vào buổi biểu diễn.
he handled the situation with great legerities and poise.
anh ấy xử lý tình huống với sự uyển chuyển và điềm tĩnh lớn.
her legerities in adapting to change were admirable.
sự uyển chuyển của cô ấy trong việc thích nghi với sự thay đổi là đáng ngưỡng mộ.
quick legerities
những thủ thuật nhanh chóng
natural legerities
những thủ thuật tự nhiên
elegant legerities
những thủ thuật thanh lịch
subtle legerities
những thủ thuật tinh tế
fluid legerities
những thủ thuật uyển chuyển
artful legerities
những thủ thuật khéo léo
graceful legerities
những thủ thuật duyên dáng
dynamic legerities
những thủ thuật năng động
playful legerities
những thủ thuật nghịch ngợm
swift legerities
những thủ thuật nhanh nhẹn
she danced with such legerities that everyone was mesmerized.
cô ấy nhảy múa với sự uyển chuyển đến mức ai cũng bị mê hoặc.
the athlete moved with great legerities during the competition.
vận động viên đã di chuyển với sự uyển chuyển lớn trong suốt cuộc thi.
his legerities in conversation made him a popular speaker.
sự uyển chuyển của anh ấy trong giao tiếp đã khiến anh ấy trở thành một diễn giả được yêu thích.
with legerities, she navigated through the crowded market.
với sự uyển chuyển, cô ấy đã điều hướng qua khu chợ đông đúc.
the cat leaped with such legerities that it caught the mouse effortlessly.
con mèo nhảy với sự uyển chuyển đến mức nó bắt được chuột một cách dễ dàng.
his legerities in solving puzzles impressed everyone.
sự uyển chuyển của anh ấy trong việc giải các câu đố đã gây ấn tượng với mọi người.
she approached the task with the legerities of a seasoned professional.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự uyển chuyển của một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
the dancer's legerities brought the performance to life.
sự uyển chuyển của người nhảy múa đã thổi hồn vào buổi biểu diễn.
he handled the situation with great legerities and poise.
anh ấy xử lý tình huống với sự uyển chuyển và điềm tĩnh lớn.
her legerities in adapting to change were admirable.
sự uyển chuyển của cô ấy trong việc thích nghi với sự thay đổi là đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay