legibilities

[Mỹ]/lɪˈdʒɪbɪlɪtiz/
[Anh]/lɪˈdʒɪbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể đọc được

Cụm từ & Cách kết hợp

high legibilities

độ dễ đọc cao

improved legibilities

độ dễ đọc được cải thiện

legibilities standards

tiêu chuẩn về độ dễ đọc

legibilities tests

các bài kiểm tra về độ dễ đọc

legibilities factors

các yếu tố về độ dễ đọc

legibilities issues

các vấn đề về độ dễ đọc

legibilities analysis

phân tích độ dễ đọc

legibilities metrics

các chỉ số về độ dễ đọc

legibilities criteria

các tiêu chí về độ dễ đọc

legibilities improvements

các cải tiến về độ dễ đọc

Câu ví dụ

the legibilities of the documents were poor, making them hard to read.

khả năng đọc được của các tài liệu kém, khiến chúng khó đọc.

we need to improve the legibilities of our printed materials.

chúng ta cần cải thiện khả năng đọc được của các tài liệu in ấn của chúng tôi.

the legibilities of the signs in the park are essential for visitor safety.

khả năng đọc được của các biển báo trong công viên rất quan trọng đối với sự an toàn của khách tham quan.

legibilities can be enhanced by using larger fonts.

khả năng đọc được có thể được nâng cao bằng cách sử dụng các phông chữ lớn hơn.

the legibilities of online texts vary greatly depending on the font choice.

khả năng đọc được của văn bản trực tuyến khác nhau rất lớn tùy thuộc vào lựa chọn phông chữ.

in graphic design, legibilities are a key factor in effective communication.

trong thiết kế đồ họa, khả năng đọc được là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.

we conducted a survey to assess the legibilities of various labels.

chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát để đánh giá khả năng đọc được của nhiều nhãn khác nhau.

improving legibilities can significantly enhance user experience.

việc cải thiện khả năng đọc được có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

the legibilities of handwritten notes can often be questionable.

khả năng đọc được của các ghi chú viết tay thường có thể bị đặt câu hỏi.

typography plays a crucial role in determining legibilities.

ngữ pháp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng đọc được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay