legionaries

[Mỹ]/ˈliːdʒənəriz/
[Anh]/ˈliːdʒəˌnɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính của một đạo quân
adj. liên quan đến một đạo quân; đông đảo; của các đạo quân La Mã cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

legionaries march

các quân đoàn hành tiến

legionaries unite

các quân đoàn hợp nhất

legionaries fight

các quân đoàn chiến đấu

legionaries advance

các quân đoàn tiến lên

legionaries serve

các quân đoàn phục vụ

legionaries train

các quân đoàn huấn luyện

legionaries gather

các quân đoàn tập hợp

legionaries lead

các quân đoàn lãnh đạo

legionaries defend

các quân đoàn bảo vệ

legionaries celebrate

các quân đoàn ăn mừng

Câu ví dụ

the legionaries marched across the battlefield with determination.

Những quân đoàn hành quân trên chiến trường với sự quyết tâm.

many legionaries were honored for their bravery in combat.

Nhiều quân đoàn được vinh danh vì lòng dũng cảm của họ trong chiến đấu.

legionaries often trained rigorously to maintain their skills.

Các quân đoàn thường xuyên huấn luyện nghiêm ngặt để duy trì kỹ năng của họ.

the legionaries formed a tight formation to defend the city.

Các quân đoàn hình thành đội hình chặt chẽ để bảo vệ thành phố.

legionaries were known for their discipline and loyalty.

Các quân đoàn nổi tiếng với kỷ luật và lòng trung thành của họ.

after years of service, the legionaries returned home as heroes.

Sau nhiều năm phục vụ, các quân đoàn trở về nhà như những người anh hùng.

legionaries shared stories of their adventures during the campaign.

Các quân đoàn chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của họ trong chiến dịch.

the general praised the legionaries for their exceptional performance.

Người chỉ huy ca ngợi các quân đoàn vì màn trình diễn xuất sắc của họ.

legionaries were often deployed to distant lands for missions.

Các quân đoàn thường xuyên được triển khai đến những vùng đất xa xôi cho các nhiệm vụ.

in ancient times, legionaries played a crucial role in warfare.

Trong thời cổ đại, các quân đoàn đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay