legitimism

[US]/lɪˈdʒɪtɪmɪzəm/
[UK]/lɪˈdʒɪtɪˌmɪzəm/

Translation

n. một học thuyết chính trị ủng hộ sự cai trị của các vị vua hợp pháp; (đặc biệt trong lịch sử Pháp và Tây Ban Nha) một nguyên tắc về tính hợp pháp chính trị

Phrases & Collocations

political legitimism

hợp pháp hóa chính trị

legitimism theory

thuyết hợp pháp hóa

historical legitimism

hợp pháp hóa lịch sử

legitimism principles

các nguyên tắc hợp pháp hóa

social legitimism

hợp pháp hóa xã hội

legitimism debates

các cuộc tranh luận về hợp pháp hóa

cultural legitimism

hợp pháp hóa văn hóa

economic legitimism

hợp pháp hóa kinh tế

legitimism arguments

các lập luận về hợp pháp hóa

legitimism movement

phong trào hợp pháp hóa

Example Sentences

legitimism is often associated with traditional monarchies.

chủ nghĩa hợp pháp thường gắn liền với các chế độ quân chủ truyền thống.

many supporters of legitimism believe in the divine right of kings.

nhiều người ủng hộ chủ nghĩa hợp pháp tin vào quyền lực thiêng định của các vị vua.

legitimism can influence political movements in various countries.

chủ nghĩa hợp pháp có thể ảnh hưởng đến các phong trào chính trị ở nhiều quốc gia khác nhau.

the concept of legitimism has historical roots in europe.

khái niệm chủ nghĩa hợp pháp có nguồn gốc lịch sử ở châu âu.

some argue that legitimism is outdated in modern politics.

một số người cho rằng chủ nghĩa hợp pháp là lỗi thời trong chính trị hiện đại.

legitimism often clashes with republican ideals.

chủ nghĩa hợp pháp thường xung đột với các lý tưởng cộng hòa.

in certain contexts, legitimism can lead to civil unrest.

trong một số bối cảnh nhất định, chủ nghĩa hợp pháp có thể dẫn đến tình trạng bất ổn dân sự.

legitimism emphasizes the importance of legal authority.

chủ nghĩa hợp pháp nhấn mạnh tầm quan trọng của thẩm quyền pháp lý.

some political theories incorporate elements of legitimism.

một số lý thuyết chính trị kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa hợp pháp.

legitimism may be seen as a counter to revolutionary ideologies.

chủ nghĩa hợp pháp có thể được xem như một phản ứng lại các hệ tư tưởng cách mạng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now