legitimists

[US]/lɪˈdʒɪtɪmɪsts/
[UK]/lɪˈdʒɪtɪmɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người ủng hộ một vị chủ chúa hoặc triều đại hợp pháp

Example Sentences

french legitimists supported the restoration of the bourbon monarchy in the nineteenth century.

Chủ nghĩa chính thống Pháp ủng hộ việc phục hồi triều đại Bourbon vào thế kỷ XIX.

the legitimist claimant to the throne argued his hereditary right was divine.

Nhà vua chủ nghĩa chính thống lập luận rằng quyền kế thừa của ông là do trời ban.

many legitimists refused to accept the orleans monarchy as legitimate.

Nhiều người theo chủ nghĩa chính thống từ chối công nhận triều đại Orleans là chính đáng.

the legitimist cause attracted nobles who valued ancient traditions.

Chủ nghĩa chính thống thu hút các quý tộc trân trọng các truyền thống cổ xưa.

legitimist historians documented the succession disputes of medieval france.

Các nhà sử học theo chủ nghĩa chính thống đã ghi chép lại các tranh chấp kế vị của Pháp trung cổ.

the legitimist faction organized secret meetings during the second empire.

Phái chủ nghĩa chính thống tổ chức các cuộc họp bí mật trong thời kỳ Đế chế thứ hai.

traditional legitimists believed that legitimacy came from ancient bloodlines.

Các nhà theo chủ nghĩa chính thống truyền thống tin rằng tính chính đáng đến từ các dòng máu cổ xưa.

some legitimists eventually reconciled with the third republic.

Một số người theo chủ nghĩa chính thống cuối cùng đã hòa giải với Cộng hòa thứ ba.

the legitimist movement faded as republican ideas spread across europe.

Phong trào chủ nghĩa chính thống suy yếu khi tư tưởng cộng hòa lan rộng khắp châu Âu.

legitimist pamphlets circulated among aristocratic circles in the 1880s.

Các tờ truyền đơn theo chủ nghĩa chính thống lưu hành trong các tầng lớp quý tộc vào những năm 1880.

the legitimist princess married into another european royal family.

Công nương theo chủ nghĩa chính thống kết hôn với một gia đình hoàng gia châu Âu khác.

modern historians study legitimist politics to understand nineteenth-century france.

Các nhà sử học hiện đại nghiên cứu chính trị chủ nghĩa chính thống để hiểu rõ hơn về Pháp thế kỷ XIX.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now