lehr

[Mỹ]/lɛə/
[Anh]/lɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lò ủ cho kính
Word Forms
số nhiềulehrs

Cụm từ & Cách kết hợp

lehr assistant

trợ lý Lehr

lehr course

khóa học Lehr

lehr program

chương trình Lehr

lehr material

tài liệu Lehr

lehr method

phương pháp Lehr

lehr style

phong cách Lehr

lehr experience

kinh nghiệm Lehr

lehr evaluation

đánh giá Lehr

lehr session

buổi Lehr

lehr activity

hoạt động Lehr

Câu ví dụ

she is a lehr teacher at the local school.

Cô ấy là một giáo viên lehr tại trường học địa phương.

he lehr students about the importance of teamwork.

Anh ấy dạy học sinh về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

the lehr program focuses on practical skills.

Chương trình lehr tập trung vào các kỹ năng thực tế.

many lehr methods encourage student participation.

Nhiều phương pháp lehr khuyến khích sự tham gia của học sinh.

she lehr her class with enthusiasm and passion.

Cô ấy dạy lớp học của mình với sự nhiệt tình và đam mê.

he believes that a good lehr can inspire students.

Anh ấy tin rằng một người lehr giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh.

the lehr style in this school is very interactive.

Phong cách lehr trong trường học này rất tương tác.

they invited a guest lehr to speak at the conference.

Họ đã mời một người lehr khách mời đến phát biểu tại hội nghị.

her lehr techniques help students grasp complex concepts.

Các kỹ thuật lehr của cô ấy giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.

he is known for his innovative lehr approaches.

Anh ấy nổi tiếng với các phương pháp tiếp cận lehr sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay