lehr assistant
trợ lý Lehr
lehr course
khóa học Lehr
lehr program
chương trình Lehr
lehr material
tài liệu Lehr
lehr method
phương pháp Lehr
lehr style
phong cách Lehr
lehr experience
kinh nghiệm Lehr
lehr evaluation
đánh giá Lehr
lehr session
buổi Lehr
lehr activity
hoạt động Lehr
she is a lehr teacher at the local school.
Cô ấy là một giáo viên lehr tại trường học địa phương.
he lehr students about the importance of teamwork.
Anh ấy dạy học sinh về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the lehr program focuses on practical skills.
Chương trình lehr tập trung vào các kỹ năng thực tế.
many lehr methods encourage student participation.
Nhiều phương pháp lehr khuyến khích sự tham gia của học sinh.
she lehr her class with enthusiasm and passion.
Cô ấy dạy lớp học của mình với sự nhiệt tình và đam mê.
he believes that a good lehr can inspire students.
Anh ấy tin rằng một người lehr giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh.
the lehr style in this school is very interactive.
Phong cách lehr trong trường học này rất tương tác.
they invited a guest lehr to speak at the conference.
Họ đã mời một người lehr khách mời đến phát biểu tại hội nghị.
her lehr techniques help students grasp complex concepts.
Các kỹ thuật lehr của cô ấy giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.
he is known for his innovative lehr approaches.
Anh ấy nổi tiếng với các phương pháp tiếp cận lehr sáng tạo.
lehr assistant
trợ lý Lehr
lehr course
khóa học Lehr
lehr program
chương trình Lehr
lehr material
tài liệu Lehr
lehr method
phương pháp Lehr
lehr style
phong cách Lehr
lehr experience
kinh nghiệm Lehr
lehr evaluation
đánh giá Lehr
lehr session
buổi Lehr
lehr activity
hoạt động Lehr
she is a lehr teacher at the local school.
Cô ấy là một giáo viên lehr tại trường học địa phương.
he lehr students about the importance of teamwork.
Anh ấy dạy học sinh về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the lehr program focuses on practical skills.
Chương trình lehr tập trung vào các kỹ năng thực tế.
many lehr methods encourage student participation.
Nhiều phương pháp lehr khuyến khích sự tham gia của học sinh.
she lehr her class with enthusiasm and passion.
Cô ấy dạy lớp học của mình với sự nhiệt tình và đam mê.
he believes that a good lehr can inspire students.
Anh ấy tin rằng một người lehr giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh.
the lehr style in this school is very interactive.
Phong cách lehr trong trường học này rất tương tác.
they invited a guest lehr to speak at the conference.
Họ đã mời một người lehr khách mời đến phát biểu tại hội nghị.
her lehr techniques help students grasp complex concepts.
Các kỹ thuật lehr của cô ấy giúp học sinh nắm bắt các khái niệm phức tạp.
he is known for his innovative lehr approaches.
Anh ấy nổi tiếng với các phương pháp tiếp cận lehr sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay