leidens

[Mỹ]/['laidən]/
[Anh]/['laidən]/

Dịch

n. một thành phố ở phần tây của Hà Lan; cách viết thay thế của Leyden

Cụm từ & Cách kết hợp

leidens path

con đường Leiden

leidens experience

kinh nghiệm của Leiden

leidens journey

hành trình của Leiden

leidens story

câu chuyện của Leiden

leidens effect

tác động của Leiden

leidens moment

khoảnh khắc của Leiden

leidens choice

sự lựa chọn của Leiden

leidens truth

sự thật của Leiden

leidens voice

tiếng nói của Leiden

leidens legacy

di sản của Leiden

Câu ví dụ

she has a deep leidens for painting.

Cô ấy có một niềm đam mê sâu sắc với hội họa.

his leidens for music inspired him to become a composer.

Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy trở thành một nhà soạn nhạc.

leidens can drive people to achieve great things.

Niềm đam mê có thể thúc đẩy mọi người đạt được những điều tuyệt vời.

she pursues her leidens with great dedication.

Cô ấy theo đuổi niềm đam mê của mình với sự tận tâm lớn lao.

his leidens for cooking led him to open a restaurant.

Niềm đam mê nấu ăn của anh ấy đã dẫn anh ấy đến mở một nhà hàng.

finding your leidens can lead to a fulfilling career.

Tìm thấy niềm đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.

she often talks about her leidens for travel.

Cô ấy thường xuyên nói về niềm đam mê đi du lịch của mình.

his leidens for science was evident from a young age.

Niềm đam mê khoa học của anh ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.

leidens can sometimes be more important than talent.

Đôi khi, niềm đam mê có thể quan trọng hơn tài năng.

she encourages her students to find their leidens.

Cô ấy khuyến khích học sinh của mình tìm thấy niềm đam mê của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay