leisuring activities
hoạt động giải trí
leisuring time
thời gian giải trí
leisuring options
các lựa chọn giải trí
leisuring pursuits
các hoạt động giải trí
leisuring habits
thói quen giải trí
leisuring moments
những khoảnh khắc giải trí
leisuring experiences
những trải nghiệm giải trí
leisuring lifestyle
phong cách sống giải trí
leisuring choices
sự lựa chọn giải trí
leisuring by the beach is my favorite way to relax.
Thư giãn trên bãi biển là cách yêu thích của tôi để thư giãn.
she enjoys leisuring with a good book in the park.
Cô ấy thích thư giãn với một cuốn sách hay trong công viên.
leisuring outdoors can boost your mood significantly.
Thư giãn ngoài trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.
they spent the afternoon leisuring around the city.
Họ đã dành cả buổi chiều để thư giãn quanh thành phố.
leisuring with friends can strengthen your bonds.
Thư giãn với bạn bè có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
he prefers leisuring at home rather than going out.
Anh ấy thích thư giãn ở nhà hơn là ra ngoài.
leisuring in nature helps me feel rejuvenated.
Thư giãn trong thiên nhiên giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
they often go leisuring in the countryside on weekends.
Họ thường đi thư giãn ở nông thôn vào cuối tuần.
leisuring with family creates lasting memories.
Thư giãn với gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
she finds leisuring at a spa very therapeutic.
Cô ấy thấy thư giãn tại spa rất có tác dụng trị liệu.
leisuring activities
hoạt động giải trí
leisuring time
thời gian giải trí
leisuring options
các lựa chọn giải trí
leisuring pursuits
các hoạt động giải trí
leisuring habits
thói quen giải trí
leisuring moments
những khoảnh khắc giải trí
leisuring experiences
những trải nghiệm giải trí
leisuring lifestyle
phong cách sống giải trí
leisuring choices
sự lựa chọn giải trí
leisuring by the beach is my favorite way to relax.
Thư giãn trên bãi biển là cách yêu thích của tôi để thư giãn.
she enjoys leisuring with a good book in the park.
Cô ấy thích thư giãn với một cuốn sách hay trong công viên.
leisuring outdoors can boost your mood significantly.
Thư giãn ngoài trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.
they spent the afternoon leisuring around the city.
Họ đã dành cả buổi chiều để thư giãn quanh thành phố.
leisuring with friends can strengthen your bonds.
Thư giãn với bạn bè có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
he prefers leisuring at home rather than going out.
Anh ấy thích thư giãn ở nhà hơn là ra ngoài.
leisuring in nature helps me feel rejuvenated.
Thư giãn trong thiên nhiên giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
they often go leisuring in the countryside on weekends.
Họ thường đi thư giãn ở nông thôn vào cuối tuần.
leisuring with family creates lasting memories.
Thư giãn với gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
she finds leisuring at a spa very therapeutic.
Cô ấy thấy thư giãn tại spa rất có tác dụng trị liệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now