lek

[Mỹ]/lek/
[Anh]/lɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

vi. lek (khi chim thể hiện và tham gia vào hành vi tán tỉnh tại nơi sinh sản)
Word Forms
số nhiềuleks

Câu ví dụ

C.Lek Securities won't guarantee the incessancy and exactitude of the service of this platform.

C.Lek Securities không đảm bảo tính liên tục và chính xác của dịch vụ trên nền tảng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay