lem

[Mỹ]/lɛm/
[Anh]/lɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Lem) tên cá nhân; (Nga, Tây Ban Nha, Tiếng Anh) Lema
abbr. Mô-đun Hạ cánh Mặt trăng; Máy đo Năng lượng Laser
Word Forms
số nhiềulems

Cụm từ & Cách kết hợp

lem on

chanh

lem juice

nước chanh

lem tree

cây chanh

lem slice

lát chanh

lem zest

vỏ chanh bào

lem drop

kẹo chanh

lem tart

bánh tart chanh

lem wedge

miếng chanh

lem flavor

vị chanh

lem balm

thuốc dưỡng da chanh

Câu ví dụ

he has a strong lem for the arts.

anh ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với nghệ thuật.

she has a keen lem for languages.

cô ấy có một sự yêu thích đặc biệt với ngôn ngữ.

they have a deep lem for nature.

họ có một tình yêu sâu sắc với thiên nhiên.

he has a natural lem for music.

anh ấy có một niềm đam mê tự nhiên với âm nhạc.

she has a strong lem for cooking.

cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với nấu ăn.

he has a unique lem for problem-solving.

anh ấy có một niềm đam mê độc đáo với giải quyết vấn đề.

they have a profound lem for history.

họ có một tình yêu sâu sắc với lịch sử.

she has a great lem for fashion.

cô ấy có một niềm đam mê lớn với thời trang.

he has a remarkable lem for technology.

anh ấy có một niềm đam mê đáng chú ý với công nghệ.

they have a strong lem for community service.

họ có một niềm đam mê mạnh mẽ với công việc cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay