lemuroidea

[Mỹ]/ˌlɛmjʊˈrɔɪdiə/
[Anh]/ˌlɛmjʊˈrɔɪdiə/

Dịch

n. Một siêu họ linh trưởng bao gồm các loài nhím, loris và các họ hàng đã tuyệt chủng của chúng, được đặc trưng bởi mũi ẩm và lớp phản xạ phía sau võng mạc.
Các dạng của từ
số nhiềulemuroideas

Cụm từ & Cách kết hợp

lemuroidea classification

Phân loại Lemuroidea

lemuroidea taxonomy

Taxon Lemuroidea

lemuroidea phylogeny

Phylogenetics Lemuroidea

lemuroidea diversity

Đa dạng Lemuroidea

lemuroidea characteristics

Đặc điểm Lemuroidea

lemuroidea species

Loài Lemuroidea

lemuroidea evolution

Phát triển Lemuroidea

lemuroidea anatomy

Anatomy Lemuroidea

lemuroidea research

Nghiên cứu Lemuroidea

lemuroidea habitat

Môi trường sống Lemuroidea

Câu ví dụ

scientists study lemuroidea behavior in madagascar's forests to understand their social structures.

Những nhà khoa học nghiên cứu hành vi của loài lemuroidea trong rừng Madagascar để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.

conservationists work hard to protect lemuroidea habitats from deforestation.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống của loài lemuroidea khỏi nạn phá rừng.

the lemuroidea family includes many unique species found only in madagascar.

Gia đình lemuroidea bao gồm nhiều loài đặc hữu chỉ có ở Madagascar.

researchers document lemuroidea diet patterns to develop better conservation strategies.

Nghiên cứu viên ghi chép lại các mô hình chế độ ăn của lemuroidea để xây dựng các chiến lược bảo tồn tốt hơn.

climate change threatens lemuroidea populations across their native range.

Biến đổi khí hậu đe dọa đến các quần thể lemuroidea trên toàn bộ phạm vi phân bố tự nhiên của chúng.

the lemuroidea superfamily represents an ancient lineage of primates.

Siêu gia đình lemuroidea đại diện cho một dòng dõi cổ xưa của các loài linh trưởng.

field researchers observe lemuroidea social interactions during nocturnal surveys.

Các nhà nghiên cứu ngoài thực địa quan sát các tương tác xã hội của lemuroidea trong các cuộc khảo sát ban đêm.

protected areas help safeguard lemuroidea biodiversity in critical ecosystems.

Các khu bảo tồn giúp bảo vệ đa dạng sinh học của lemuroidea trong các hệ sinh thái quan trọng.

the lemuroidea evolution history dates back millions of years.

Lịch sử tiến hóa của lemuroidea có thể truy ngược lại hàng triệu năm.

zoologists classify lemuroidea as prosimians within the primate order.

Các nhà động vật học phân loại lemuroidea là các loài prosimian trong bộ linh trưởng.

environmental organizations fund lemuroidea research and protection programs.

Các tổ chức môi trường tài trợ cho các chương trình nghiên cứu và bảo vệ lemuroidea.

deforestation continues to reduce available lemuroidea habitat significantly.

Phá rừng tiếp tục làm giảm đáng kể môi trường sống của lemuroidea.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay