lepers

[Mỹ]/ˈlɛpəz/
[Anh]/ˈlɛpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người mắc bệnh phong; những người bị tránh xa vì lý do đạo đức hoặc xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

lepers colony

thôn người phong bì

lepers treatment

điều trị người phong bì

lepers stigma

sự kỳ thị người phong bì

lepers care

chăm sóc người phong bì

lepers society

xã hội người phong bì

lepers support

hỗ trợ người phong bì

lepers history

lịch sử người phong bì

lepers outreach

tiếp cận người phong bì

lepers rights

quyền lợi của người phong bì

lepers awareness

nâng cao nhận thức về người phong bì

Câu ví dụ

many lepers were isolated from society.

Nhiều người mắc bệnh phong đã bị cô lập khỏi xã hội.

the treatment for lepers has improved over the years.

Việc điều trị bệnh phong đã được cải thiện theo những năm qua.

in some cultures, lepers were considered outcasts.

Ở một số nền văn hóa, người mắc bệnh phong bị coi là những kẻ bị ruồng bỏ.

support groups help lepers cope with their condition.

Các nhóm hỗ trợ giúp những người mắc bệnh phong đối phó với tình trạng của họ.

education about lepers can reduce stigma.

Giáo dục về bệnh phong có thể giảm bớt sự kỳ thị.

historically, lepers were often shunned by their communities.

Theo lịch sử, người mắc bệnh phong thường bị cộng đồng xa lánh.

there are still areas where lepers face discrimination.

Vẫn còn những khu vực mà người mắc bệnh phong phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.

some lepers have formed strong communities for support.

Một số người mắc bệnh phong đã hình thành các cộng đồng mạnh mẽ để hỗ trợ.

advocacy for lepers is essential for their rights.

Việc bảo vệ quyền lợi cho người mắc bệnh phong là điều cần thiết.

research continues to find better treatments for lepers.

Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp điều trị tốt hơn cho người mắc bệnh phong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay