| số nhiều | lepidopterons |
lepidopteron species
loài bướm
lepidopteron diversity
đa dạng của bướm
lepidopteron habitat
môi trường sống của bướm
lepidopteron behavior
hành vi của bướm
lepidopteron life cycle
chu kỳ sống của bướm
lepidopteron morphology
hình thái của bướm
lepidopteron research
nghiên cứu về bướm
lepidopteron ecology
sinh thái học của bướm
lepidopteron conservation
bảo tồn bướm
lepidopteron identification
nhận dạng bướm
the lepidopteron species in this area are fascinating.
Các loài lepidopteron trong khu vực này thật hấp dẫn.
we studied the life cycle of a lepidopteron.
Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của một lepidopteron.
lepidopterons are important pollinators in many ecosystems.
Các lepidopteron là những loài thụ phấn quan trọng trong nhiều hệ sinh thái.
identifying lepidopteron species can be challenging.
Việc xác định các loài lepidopteron có thể là một thách thức.
the lepidopteron exhibit at the museum was impressive.
Triển lãm lepidopteron tại bảo tàng rất ấn tượng.
many lepidopterons undergo metamorphosis during their life cycle.
Nhiều lepidopteron trải qua quá trình biến đổi trong suốt vòng đời của chúng.
birds often feed on lepidopteron larvae.
Chim thường ăn ấu trùng lepidopteron.
lepidopterons are known for their colorful wings.
Lepidopteron nổi tiếng với đôi cánh sặc sỡ của chúng.
conservation efforts are crucial for lepidopteron habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của lepidopteron.
researchers are cataloging various lepidopteron species.
Các nhà nghiên cứu đang lập danh mục các loài lepidopteron khác nhau.
lepidopteron species
loài bướm
lepidopteron diversity
đa dạng của bướm
lepidopteron habitat
môi trường sống của bướm
lepidopteron behavior
hành vi của bướm
lepidopteron life cycle
chu kỳ sống của bướm
lepidopteron morphology
hình thái của bướm
lepidopteron research
nghiên cứu về bướm
lepidopteron ecology
sinh thái học của bướm
lepidopteron conservation
bảo tồn bướm
lepidopteron identification
nhận dạng bướm
the lepidopteron species in this area are fascinating.
Các loài lepidopteron trong khu vực này thật hấp dẫn.
we studied the life cycle of a lepidopteron.
Chúng tôi đã nghiên cứu vòng đời của một lepidopteron.
lepidopterons are important pollinators in many ecosystems.
Các lepidopteron là những loài thụ phấn quan trọng trong nhiều hệ sinh thái.
identifying lepidopteron species can be challenging.
Việc xác định các loài lepidopteron có thể là một thách thức.
the lepidopteron exhibit at the museum was impressive.
Triển lãm lepidopteron tại bảo tàng rất ấn tượng.
many lepidopterons undergo metamorphosis during their life cycle.
Nhiều lepidopteron trải qua quá trình biến đổi trong suốt vòng đời của chúng.
birds often feed on lepidopteron larvae.
Chim thường ăn ấu trùng lepidopteron.
lepidopterons are known for their colorful wings.
Lepidopteron nổi tiếng với đôi cánh sặc sỡ của chúng.
conservation efforts are crucial for lepidopteron habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với môi trường sống của lepidopteron.
researchers are cataloging various lepidopteron species.
Các nhà nghiên cứu đang lập danh mục các loài lepidopteron khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay