lepismas

[Mỹ]/ˈlɛpɪzmə/
[Anh]/ˈlɛpɪzmə/

Dịch

n. một loài côn trùng nhỏ, không có cánh được biết đến với lớp vảy bạc của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

lepisma species

loài lepisma

lepisma control

kiểm soát lepisma

lepisma habitat

môi trường sống của lepisma

lepisma infestation

sự xâm nhập của lepisma

lepisma behavior

hành vi của lepisma

lepisma diet

chế độ ăn của lepisma

lepisma life cycle

vòng đời của lepisma

lepisma species identification

nhận dạng loài lepisma

lepisma prevention

phòng ngừa lepisma

lepisma characteristics

đặc điểm của lepisma

Câu ví dụ

lepisma can often be found in damp areas of the house.

Người ta thường tìm thấy lepisma ở những khu vực ẩm ướt trong nhà.

people often mistake lepisma for silverfish.

Mọi người thường nhầm lẫn lepisma với cá vàng.

lepisma are known for their fast movements.

Lepisma nổi tiếng với khả năng di chuyển nhanh chóng.

to control lepisma, keep your home dry and clean.

Để kiểm soát lepisma, hãy giữ cho nhà bạn khô ráo và sạch sẽ.

lepisma feed on starchy materials and paper.

Lepisma ăn các vật liệu chứa tinh bột và giấy.

some people are allergic to lepisma bites.

Một số người bị dị ứng với vết cắn của lepisma.

lepisma can reproduce quickly in favorable conditions.

Lepisma có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.

understanding lepisma behavior can help in pest control.

Hiểu được hành vi của lepisma có thể giúp ích trong việc kiểm soát sâu bệnh.

many homeowners are unaware of lepisma infestations.

Nhiều chủ nhà không nhận thức được về sự xâm nhập của lepisma.

regular cleaning can prevent lepisma from invading.

Vệ sinh thường xuyên có thể ngăn chặn lepisma xâm nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay