leppy dog
chú chó leppy
leppy cat
chú mèo leppy
leppy friend
người bạn leppy
leppy days
những ngày leppy
leppy mood
tâm trạng leppy
leppy face
khuôn mặt leppy
leppy moments
những khoảnh khắc leppy
leppy vibes
cảm giác leppy
leppy smile
nụ cười leppy
leppy times
thời gian leppy
she felt a bit leppy after the long hike.
Cô ấy cảm thấy hơi phấn khích sau chuyến đi bộ đường dài.
his leppy attitude made everyone laugh.
Thái độ phấn khích của anh ấy khiến mọi người bật cười.
after the party, i was feeling quite leppy.
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy khá phấn khích.
the leppy puppy chased its tail happily.
Chú chó con phấn khích đuổi theo đuôi của nó một cách vui vẻ.
she gave a leppy smile when she saw her friend.
Cô ấy nở một nụ cười phấn khích khi nhìn thấy bạn mình.
feeling leppy, he decided to take a nap.
Cảm thấy phấn khích, anh ấy quyết định đi ngủ trưa.
the leppy children played in the park.
Những đứa trẻ phấn khích chơi đùa trong công viên.
after a leppy week, he was ready for the weekend.
Sau một tuần phấn khích, anh ấy đã sẵn sàng cho cuối tuần.
she had a leppy look on her face after the workout.
Cô ấy có vẻ ngoài phấn khích trên khuôn mặt sau khi tập luyện.
the leppy cat curled up on the sofa.
Con mèo phấn khích cuộn tròn trên ghế sofa.
leppy dog
chú chó leppy
leppy cat
chú mèo leppy
leppy friend
người bạn leppy
leppy days
những ngày leppy
leppy mood
tâm trạng leppy
leppy face
khuôn mặt leppy
leppy moments
những khoảnh khắc leppy
leppy vibes
cảm giác leppy
leppy smile
nụ cười leppy
leppy times
thời gian leppy
she felt a bit leppy after the long hike.
Cô ấy cảm thấy hơi phấn khích sau chuyến đi bộ đường dài.
his leppy attitude made everyone laugh.
Thái độ phấn khích của anh ấy khiến mọi người bật cười.
after the party, i was feeling quite leppy.
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy khá phấn khích.
the leppy puppy chased its tail happily.
Chú chó con phấn khích đuổi theo đuôi của nó một cách vui vẻ.
she gave a leppy smile when she saw her friend.
Cô ấy nở một nụ cười phấn khích khi nhìn thấy bạn mình.
feeling leppy, he decided to take a nap.
Cảm thấy phấn khích, anh ấy quyết định đi ngủ trưa.
the leppy children played in the park.
Những đứa trẻ phấn khích chơi đùa trong công viên.
after a leppy week, he was ready for the weekend.
Sau một tuần phấn khích, anh ấy đã sẵn sàng cho cuối tuần.
she had a leppy look on her face after the workout.
Cô ấy có vẻ ngoài phấn khích trên khuôn mặt sau khi tập luyện.
the leppy cat curled up on the sofa.
Con mèo phấn khích cuộn tròn trên ghế sofa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay