lethalness

[Mỹ]/ˈliːθəl.nəs/
[Anh]/ˈliːθl.nəs/

Dịch

n. chất lượng của việc gây chết người

Cụm từ & Cách kết hợp

lethalness factor

hệ số gây chết

lethalness assessment

đánh giá mức độ gây chết

lethalness threshold

ngưỡng gây chết

lethalness level

mức độ gây chết

lethalness measurement

đo lường mức độ gây chết

lethalness rating

xếp hạng mức độ gây chết

lethalness criteria

tiêu chí gây chết

lethalness evaluation

đánh giá mức độ gây chết

lethalness study

nghiên cứu về mức độ gây chết

lethalness impact

tác động của mức độ gây chết

Câu ví dụ

the lethalness of the poison was underestimated.

mức độ nguy hiểm của chất độc đã bị đánh giá thấp.

scientists are studying the lethalness of various pathogens.

các nhà khoa học đang nghiên cứu mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh khác nhau.

understanding the lethalness of certain animals is crucial for safety.

hiểu được mức độ nguy hiểm của một số loài động vật là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the lethalness of the virus has caused widespread panic.

mức độ nguy hiểm của virus đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.

military experts assess the lethalness of new weapons.

các chuyên gia quân sự đánh giá mức độ nguy hiểm của vũ khí mới.

he was shocked by the lethalness of the accident.

anh ấy đã sốc trước mức độ nguy hiểm của vụ tai nạn.

the lethalness of the drug can vary between individuals.

mức độ nguy hiểm của loại thuốc có thể khác nhau giữa các cá thể.

she spoke about the lethalness of climate change impacts.

cô ấy nói về mức độ nguy hiểm của tác động biến đổi khí hậu.

experts warn about the lethalness of untreated infections.

các chuyên gia cảnh báo về mức độ nguy hiểm của các bệnh nhiễm trùng không được điều trị.

we must be aware of the lethalness of certain chemicals.

chúng ta phải nhận thức được mức độ nguy hiểm của một số hóa chất nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay