let's go
đi thôi
let's eat
Hãy ăn đi
let's talk
Hãy nói chuyện đi
let's play
Hãy chơi đi
let us
Hãy để chúng ta
let go
đi thôi
let me see
Để tôi xem
let you know
sẽ báo cho anh/em biết
let go of
Buông đi
let it go
Hãy cứ để nó đi
let out
Thả ra
let's say
Hãy nói
let you go
Để bạn đi
let's face it
thừa nhận đi
let you down
Làm bạn thất vọng
let me down
Để tôi xuống
let down
hoàn thất vọng
let off
Thả
let me try
Để tôi thử
let in
Cho vào
let slip
Để lộ
let it fly
hãy để nó bay
Let it lie.
Để nó nằm yên.
Let's forgive and forget.
Hãy tha thứ và quên đi.
let me be explicit.
Hãy để tôi nói rõ.
let's have a jar.
hay chúng ta cùng làm một bình đi.
let's have a drink.
hay chúng ta cùng uống một ly đi.
let the dog in.
cho chó vào.
let down the sails.
giảm buồm xuống.
let out a coat.
Mặc áo khoác ra ngoài.
The rain let up.
Trời mưa tạnh.
without let or hindrance
không có bất kỳ sự can thiệp hay cản trở nào
Let's go to the movies.
Chúng ta đi xem phim đi.
So let's think big and let's think deep.
Hãy suy nghĩ lớn và suy nghĩ sâu sắc.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) December 2015 CollectionLet's leave it. (Echoes) Let's leave it.
Hãy để nó lại đi. (Tiếng vọng) Hãy để nó lại đi.
Nguồn: When the Wind Blows SelectedThey latch on tight and do not let go.
Chúng bám chặt và không buông.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation July 2013Development should be planned, not let rip.
Phát triển nên được lên kế hoạch, không nên để tự do diễn ra.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.Her pleasure will not let me stay.
Niềm vui của cô ấy không cho phép tôi ở lại.
Nguồn: Classic English poetry recitation.I'd let it go. - Let it go?
Tôi sẽ để nó đi. - Để nó đi?
Nguồn: TV series Person of Interest Season 2The shooting has so far let 12 dead.
Tính đến nay, vụ xả súng đã khiến 12 người chết.
Nguồn: CRI Online January 2015 CollectionLet's play catch over there, shall we? -Yes. Let's play catch.
Chúng ta chơi bắt bóng ở đằng kia nhé? -Vâng. Chúng ta chơi bắt bóng.
Nguồn: Blue little koalaSo let's so let's try it again.
Vậy thì hãy cứ thử lại đi.
Nguồn: Grandpa and Grandma's Pronunciation ClassThe fighting in Syria though, is not letting up.
Tuy nhiên, cuộc chiến ở Syria vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại.
Nguồn: CNN Selected December 2012 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay