letterboxes

[Mỹ]/ˈlɛtəˌbɒksɪz/
[Anh]/ˈlɛtərˌbɑːksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hộp thư

Cụm từ & Cách kết hợp

letterboxes open

các hộp thư mở

letterboxes full

các hộp thư đầy

letterboxes checked

các hộp thư đã được kiểm tra

letterboxes installed

các hộp thư đã được lắp đặt

letterboxes emptied

các hộp thư đã được dọn trống

letterboxes damaged

các hộp thư bị hư hỏng

letterboxes repaired

các hộp thư đã được sửa chữa

letterboxes painted

các hộp thư đã được sơn

letterboxes secured

các hộp thư đã được bảo mật

letterboxes monitored

các hộp thư được giám sát

Câu ví dụ

many people decorate their letterboxes to express their personality.

Nhiều người trang trí hộp thư của họ để thể hiện cá tính.

in some neighborhoods, letterboxes are a common sight.

Ở một số khu dân cư, hộp thư là một cảnh thường thấy.

we should check our letterboxes for any important mail.

Chúng ta nên kiểm tra hộp thư của mình xem có thư quan trọng nào không.

letterboxes can be found at the end of most driveways.

Hộp thư có thể được tìm thấy ở cuối hầu hết các đường lái xe.

some people prefer decorative letterboxes over standard ones.

Một số người thích hộp thư trang trí hơn là hộp thư tiêu chuẩn.

he painted his letterbox bright red to stand out.

Anh ấy sơn hộp thư của mình màu đỏ tươi để nổi bật.

don't forget to put the flag up on your letterbox.

Đừng quên cắm cờ lên hộp thư của bạn.

letterboxes are often targeted by thieves looking for valuables.

Hộp thư thường là mục tiêu của những kẻ trộm tìm kiếm đồ có giá trị.

we installed a new letterbox that matches our house's style.

Chúng tôi đã lắp đặt một hộp thư mới phù hợp với phong cách nhà của chúng tôi.

some countries have unique designs for their letterboxes.

Một số quốc gia có thiết kế độc đáo cho hộp thư của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay