letterforms

[Mỹ]/ˈlɛtəfɔːm/
[Anh]/ˈlɛtərfɔrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách hoặc thiết kế của một bức thư hoặc ký tự; văn phòng phẩm được thiết kế để viết thư

Cụm từ & Cách kết hợp

letterform design

thiết kế chữ cái

letterform style

phong cách chữ cái

letterform analysis

phân tích chữ cái

letterform variation

biến thể chữ cái

letterform structure

cấu trúc chữ cái

letterform shape

hình dạng chữ cái

letterform characteristics

đặc điểm của chữ cái

letterform font

kiểu chữ

letterform type

loại chữ

letterform features

tính năng của chữ cái

Câu ví dụ

each letterform has its own unique characteristics.

mỗi chữ cái có những đặc điểm riêng biệt.

the designer focused on the letterform to enhance readability.

nhà thiết kế tập trung vào chữ cái để tăng cường khả năng đọc.

understanding letterform is essential for typography.

hiểu về chữ cái là điều cần thiết cho thiết kế chữ.

different languages have distinct letterforms.

các ngôn ngữ khác nhau có các chữ cái khác nhau.

the letterform can convey emotion in graphic design.

chữ cái có thể truyền tải cảm xúc trong thiết kế đồ họa.

artists often experiment with letterform in their work.

các nghệ sĩ thường thử nghiệm với chữ cái trong công việc của họ.

letterform variations can create visual interest.

các biến thể chữ cái có thể tạo ra sự thú vị về mặt thị giác.

calligraphy emphasizes the beauty of letterform.

thư pháp nhấn mạnh vẻ đẹp của chữ cái.

digital fonts offer a wide range of letterform styles.

các phông chữ kỹ thuật số cung cấp nhiều phong cách chữ cái.

studying letterform helps improve design skills.

nghiên cứu về chữ cái giúp cải thiện kỹ năng thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay