letterheads

[Mỹ]/ˈlɛtəhɛdz/
[Anh]/ˈlɛtərhɛdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiêu đề in trên giấy tiêu dùng; giấy tiêu dùng có tên và địa chỉ in sẵn.

Cụm từ & Cách kết hợp

custom letterheads

đầu thư tùy chỉnh

official letterheads

đầu thư chính thức

branded letterheads

đầu thư thương hiệu

professional letterheads

đầu thư chuyên nghiệp

personal letterheads

đầu thư cá nhân

letterheads design

thiết kế đầu thư

letterheads printing

in đầu thư

letterheads template

mẫu đầu thư

letterheads samples

mẫu đầu thư

letterheads examples

ví dụ về đầu thư

Câu ví dụ

we printed our company logo on the letterheads.

Chúng tôi đã in logo của công ty lên giấy tiêu đề.

the letterheads give a professional touch to our correspondence.

Giấy tiêu đề mang lại vẻ chuyên nghiệp cho thư từ của chúng tôi.

always use letterheads for official documents.

Luôn sử dụng giấy tiêu đề cho các tài liệu chính thức.

she designed beautiful letterheads for her business.

Cô ấy đã thiết kế những giấy tiêu đề đẹp cho doanh nghiệp của mình.

we need to order more letterheads for our office.

Chúng tôi cần đặt thêm giấy tiêu đề cho văn phòng của chúng tôi.

letterheads can enhance the credibility of your letters.

Giấy tiêu đề có thể nâng cao độ tin cậy của thư của bạn.

make sure to include your contact information on the letterheads.

Hãy chắc chắn bao gồm thông tin liên hệ của bạn trên giấy tiêu đề.

the new letterheads reflect our brand identity.

Những giấy tiêu đề mới phản ánh bản sắc thương hiệu của chúng tôi.

using letterheads can help streamline our communication process.

Việc sử dụng giấy tiêu đề có thể giúp hợp lý hóa quy trình giao tiếp của chúng tôi.

our letterheads are printed on high-quality paper.

Giấy tiêu đề của chúng tôi được in trên giấy chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay