leuco

[Mỹ]/ˈluːkəʊ/
[Anh]/ˈluːkoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ thể không màu; leucoid

Cụm từ & Cách kết hợp

leuco dye

hải lam

leuco base

base hải lam

leuco compound

hợp chất hải lam

leuco form

dạng hải lam

leuco crystal

tinh thể hải lam

leuco system

hệ hải lam

leuco polymer

polyme hải lam

leuco reaction

phản ứng hải lam

leuco agent

chất hải lam

leuco material

vật liệu hải lam

Câu ví dụ

leuco is often used in scientific research.

leuco thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

the leuco dye changes color when exposed to light.

thuốc nhuộm leuco thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng.

researchers are studying leuco compounds for their potential applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất leuco cho các ứng dụng tiềm năng của chúng.

leuco forms are important in the development of new materials.

các dạng leuco rất quan trọng trong sự phát triển của vật liệu mới.

the leuco base is a key component in this chemical reaction.

leuco base là một thành phần quan trọng trong phản ứng hóa học này.

leuco compounds can be used in various industries.

các hợp chất leuco có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

understanding leuco structures is crucial for chemists.

hiểu các cấu trúc leuco rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

leuco technology is advancing rapidly in the field of textiles.

công nghệ leuco đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực dệt may.

the leuco reaction is a fascinating topic in organic chemistry.

phản ứng leuco là một chủ đề hấp dẫn trong hóa hữu cơ.

leuco materials are being explored for eco-friendly solutions.

vật liệu leuco đang được nghiên cứu cho các giải pháp thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay