leucoderma

[Mỹ]/ljuːkəʊˈdɜːmə/
[Anh]/luːkəˈdɜrmə/

Dịch

n. một tình trạng da được đặc trưng bởi các vết trắng

Cụm từ & Cách kết hợp

leucoderma treatment

điều trị bạch cầu

leucoderma symptoms

triệu chứng bạch cầu

leucoderma causes

nguyên nhân bạch cầu

leucoderma diagnosis

chẩn đoán bạch cầu

leucoderma management

quản lý bạch cầu

leucoderma care

chăm sóc bạch cầu

leucoderma research

nghiên cứu bạch cầu

leucoderma condition

tình trạng bạch cầu

leucoderma patches

các mảng bạch cầu

leucoderma therapy

liệu pháp bạch cầu

Câu ví dụ

leucoderma can affect people of all ages.

Bệnh bạch cầu có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

many individuals with leucoderma seek treatment options.

Nhiều người mắc bệnh bạch cầu tìm kiếm các phương pháp điều trị.

leucoderma is often misunderstood by the public.

Bệnh bạch cầu thường bị công chúng hiểu lầm.

there are various causes of leucoderma.

Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh bạch cầu.

patients with leucoderma may experience psychological effects.

Bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu có thể gặp phải các tác động tâm lý.

leucoderma can be triggered by autoimmune disorders.

Bệnh bạch cầu có thể bị kích hoạt bởi các rối loạn tự miễn dịch.

research is ongoing to better understand leucoderma.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh bạch cầu.

leucoderma treatment may include topical medications.

Điều trị bệnh bạch cầu có thể bao gồm các loại thuốc bôi ngoài da.

some people with leucoderma find support groups helpful.

Một số người mắc bệnh bạch cầu thấy các nhóm hỗ trợ là hữu ích.

awareness campaigns aim to educate about leucoderma.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích giáo dục về bệnh bạch cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay