leucoma

[Mỹ]/ljuːˈkəʊmə/
[Anh]/luˈkoʊmə/

Dịch

n. độ mờ trắng của giác mạc
Word Forms
số nhiềuleucomas

Cụm từ & Cách kết hợp

leucoma treatment

điều trị lẹo giác mạc

leucoma symptoms

triệu chứng lẹo giác mạc

leucoma surgery

phẫu thuật lẹo giác mạc

leucoma causes

nguyên nhân lẹo giác mạc

leucoma diagnosis

chẩn đoán lẹo giác mạc

leucoma risk

nguy cơ lẹo giác mạc

leucoma management

quản lý lẹo giác mạc

leucoma prevention

phòng ngừa lẹo giác mạc

leucoma follow-up

theo dõi sau điều trị lẹo giác mạc

leucoma evaluation

đánh giá lẹo giác mạc

Câu ví dụ

leucoma can cause blurred vision.

Bệnh leucoma có thể gây ra thị lực mờ.

patients with leucoma may require surgery.

Bệnh nhân bị leucoma có thể cần phẫu thuật.

leucoma is often a result of corneal injury.

Leucoma thường là kết quả của chấn thương giác mạc.

doctors can diagnose leucoma through an eye exam.

Các bác sĩ có thể chẩn đoán leucoma thông qua kiểm tra mắt.

treatment options for leucoma include eye drops.

Các lựa chọn điều trị cho leucoma bao gồm thuốc nhỏ mắt.

leucoma may develop after an infection.

Leucoma có thể phát triển sau nhiễm trùng.

leucoma can affect one or both eyes.

Leucoma có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt.

preventing leucoma involves protecting the eyes.

Ngăn ngừa leucoma liên quan đến việc bảo vệ mắt.

leucoma can be a cosmetic concern for some patients.

Leucoma có thể là mối quan tâm về thẩm mỹ đối với một số bệnh nhân.

regular eye check-ups can help detect leucoma early.

Kiểm tra mắt thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm leucoma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay