leucothoes

[Mỹ]/luːˈkɒθiːz/
[Anh]/luːˈkɑːθiːz/

Dịch

n. Một thuật ngữ thực vật học hiếm có thể liên quan đến nấm mốc trắng hoặc các sinh vật sinh học tương tự; có thể đề cập đến một chi hoặc loài trong bối cảnh nấm học.

Câu ví dụ

the leucothoe shrubs create a beautiful evergreen hedge along the property line.

Các bụi leucothoe tạo ra hàng rào xanh tươi đẹp mắt dọc theo đường ranh giới tài sản.

gardeners appreciate leucothoe plants for their attractive arching branches and glossy leaves.

Những người làm vườn đánh giá cao cây leucothoe nhờ những cành uốn cong hấp dẫn và lá bóng.

leucothoe varieties thrive in acidic soil conditions typical of woodland gardens.

Các giống leucothoe phát triển tốt trong điều kiện đất chua đặc trưng của vườn cây bụi.

the leucothoe border provides year-round interest with its changing foliage colors.

Hàng rào leucothoe mang lại sự quan tâm suốt năm với những màu sắc lá thay đổi.

pruning leucothoe in early spring encourages bushy growth and abundant flowering.

Cắt tỉa leucothoe vào đầu mùa xuân khuyến khích sự phát triển rậm rạp và hoa nở rộ.

leucothoe foliage turns bronze-red in autumn, adding dramatic color to landscapes.

Lá leucothoe chuyển sang màu đồng đỏ vào mùa thu, thêm sắc màu ấn tượng cho cảnh quan.

many landscapers use leucothoe as ground cover beneath tall trees.

Nhiều nhà thiết kế cảnh quan sử dụng leucothoe làm lớp phủ mặt đất dưới những cây cao.

the leucothoe species d. riccii is particularly popular in formal gardens.

Loài leucothoe d. riccii đặc biệt phổ biến trong các khu vườn trang trọng.

proper spacing between leucothoe plants ensures adequate air circulation.

Khoảng cách hợp lý giữa các cây leucothoe đảm bảo thông gió đầy đủ.

leucothoe requires consistent moisture and well-draining soil for optimal health.

Leucothoe cần độ ẩm ổn định và đất thoát nước tốt để đạt sức khỏe tối ưu.

landscape designers often pair leucothoe with rhododendrons for complementary textures.

Những nhà thiết kế cảnh quan thường kết hợp leucothoe với các loài rhododendron để tạo ra các kết cấu bổ trợ lẫn nhau.

evergreen leucothoe maintains visual appeal even during winter's bare branches.

Loài leucothoe xanh quanh năm duy trì sự hấp dẫn thị giác ngay cả khi các cành cây mùa đông trở nên trơ trẽn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay