leukorrheas

[Mỹ]/ljuːˈkɒrɪəs/
[Anh]/luˈkɔriəs/

Dịch

n. dịch tiết trắng bất thường từ âm đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic leukorrheas

xuẩn trắng mãn tính

treatment for leukorrheas

điều trị xuẩn trắng

leukorrheas during pregnancy

xuẩn trắng trong thời kỳ mang thai

leukorrheas and infections

xuẩn trắng và nhiễm trùng

leukorrheas causes

nguyên nhân gây ra xuẩn trắng

leukorrheas symptoms

triệu chứng của xuẩn trắng

leukorrheas diagnosis

chẩn đoán xuẩn trắng

leukorrheas treatment

phương pháp điều trị xuẩn trắng

leukorrheas management

quản lý xuẩn trắng

leukorrheas prevention

phòng ngừa xuẩn trắng

Câu ví dụ

leukorrheas can be a sign of various health conditions.

tụt dịch âm đạo có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

women experiencing leukorrheas should consult a doctor.

phụ nữ bị ra dịch âm đạo bất thường nên đi khám bác sĩ.

leukorrheas can vary in color and consistency.

dịch âm đạo có thể khác nhau về màu sắc và độ đặc.

it is important to monitor leukorrheas for any changes.

cần theo dõi dịch âm đạo xem có bất kỳ thay đổi nào không.

leukorrheas may occur during pregnancy.

tụt dịch âm đạo có thể xảy ra trong thời kỳ mang thai.

some infections can lead to abnormal leukorrheas.

một số nhiễm trùng có thể dẫn đến dịch âm đạo bất thường.

leukorrheas are often accompanied by other symptoms.

dịch âm đạo thường đi kèm với các triệu chứng khác.

maintaining hygiene can help manage leukorrheas.

việc giữ vệ sinh có thể giúp kiểm soát dịch âm đạo.

leukorrheas can indicate a yeast infection.

dịch âm đạo có thể cho thấy nhiễm trùng nấm men.

consulting a gynecologist is advised for persistent leukorrheas.

nên tham khảo ý kiến bác sĩ phụ khoa nếu dịch âm đạo kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay