leukosis

[Mỹ]/luːˈkəʊsɪs/
[Anh]/luˈkoʊsɪs/

Dịch

n.tăng sinh bạch cầu; sự phát triển của các tế bào máu trắng; sự phát triển của bạch cầu (cùng nghĩa với leucosis)

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic leukosis

leukosis mãn tính

avian leukosis

leukosis chim

bovine leukosis

leukosis bò

leukosis virus

vi rút bạch cầu

leukosis association

liên kết bạch cầu

leukosis outbreak

bùng phát bạch cầu

feline leukosis

leukosis mèo

leukosis infection

nhiễm bạch cầu

leukosis diagnosis

chẩn đoán bạch cầu

leukosis treatment

điều trị bạch cầu

Câu ví dụ

leukosis can affect various species of animals.

bệnh bạch cầu có thể ảnh hưởng đến nhiều loài động vật.

the symptoms of leukosis are often difficult to diagnose.

các triệu chứng của bệnh bạch cầu thường khó chẩn đoán.

research on leukosis is crucial for veterinary medicine.

nghiên cứu về bệnh bạch cầu rất quan trọng đối với y học thú y.

leukosis can lead to severe health issues in livestock.

bệnh bạch cầu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở gia súc.

preventive measures can help reduce the risk of leukosis.

các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh bạch cầu.

veterinarians often see cases of leukosis in cattle.

các bác sĩ thú y thường thấy các trường hợp bệnh bạch cầu ở gia súc.

vaccination may help prevent leukosis in certain animals.

tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa bệnh bạch cầu ở một số loài động vật nhất định.

leukosis is a viral infection that can spread rapidly.

bệnh bạch cầu là một bệnh nhiễm virus có thể lây lan nhanh chóng.

understanding leukosis is important for animal health.

hiểu về bệnh bạch cầu rất quan trọng cho sức khỏe động vật.

farmers should be aware of the signs of leukosis.

nông dân nên biết về các dấu hiệu của bệnh bạch cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay