levadas

[Mỹ]/ləˈvɑːdəz/
[Anh]/ləˈvɑːdəz/

Dịch

n. số nhiều của levada; hệ thống kênh dẫn nước hoặc đường dẫn nước, đặc biệt là ở Bồ Đào Nha và các đảo Madeira; (tên riêng) một họ hoặc tên riêng, đặc biệt có nguồn gốc Nga, Ý hoặc Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

levadas walks

levadas walks

levadas paths

levadas paths

the levadas

the levadas

madeira levadas

madeira levadas

along levadas

along levadas

hiking levadas

hiking levadas

levadas network

levadas network

walking levadas

walking levadas

levadas hike

levadas hike

levadas trail

levadas trail

Câu ví dụ

hikers love walking along the historic levadas in madeira.

Người leo núi yêu thích việc đi dạo dọc theo những con đường levada lịch sử ở Madeira.

the levada system channels water from the mountains to the villages.

Hệ thống levada dẫn nước từ núi xuống các ngôi làng.

ancient levadas were constructed centuries ago to bring water for crops.

Các con levada cổ xưa được xây dựng hàng thế kỷ trước để dẫn nước tưới cho cây trồng.

tourists can follow the levada trails through lush forests.

Khách du lịch có thể đi theo các con đường levada qua những khu rừng xanh mướt.

engineers still maintain the levada walls to prevent leaks.

Kỹ sư vẫn đang bảo trì các bức tường levada để ngăn rò rỉ.

the narrow levada paths wind along steep cliffs.

Các con đường levada hẹp quanh co dọc theo các vách đá dựng đứng.

traditional levadas provided irrigation for agricultural terraces.

Các con levada truyền thống cung cấp nước tưới cho các bậc thang nông nghiệp.

some levadas include impressive tunnels carved through rock.

Một số con levada có những hầm xuyên qua đá ấn tượng.

the levada network spans hundreds of kilometers across the island.

Hệ thống levada trải dài hàng trăm kilômét khắp hòn đảo.

walking the levadas offers stunning views of the coastline.

Đi dọc theo các con levada mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp ra bờ biển.

local guides explain the history of these remarkable levadas.

Các hướng dẫn viên địa phương giải thích về lịch sử của những con levada đặc biệt này.

the levadas represent an ingenious feat of medieval engineering.

Các con levada là một thành tựu kỹ thuật thông minh của thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay