thunder and levin
sấm sét
the levin bolt
tia sét
lightning levin
sét
the levin flash
tia chớp
See Jean Baudrillard, For A Critique of the Political Economy of the Sign, Trans. By Charles Levin,Telos Press, 1981.
Xem Jean Baudrillard, Đối với một phê bình về kinh tế chính trị của dấu hiệu, Dịch bởi Charles Levin, Telos Press, 1981.
a levin bolt struck the tree, splitting it in half
Một tia sét đánh vào cây, làm cây vỡ làm đôi.
the levin storm caused power outages throughout the city
Cơn bão sét đã gây ra mất điện trên toàn thành phố.
the levin struck the ground with a deafening roar
Tia sét đánh xuống đất với một tiếng vang lớn.
the levin lit up the sky with its bright flash
Tia sét làm bừng sáng bầu trời với ánh sáng chói lóa của nó.
the levin strike was followed by a loud clap of thunder
Sau khi tia sét đánh xuống, một tiếng sấm lớn vang lên.
the levin bolt illuminated the dark night sky
Tia sét chiếu sáng bầu trời đêm tối.
the levin strike was so powerful it left a smoking crater
Tia sét mạnh đến mức tạo ra một hố cháy khét.
the levin storm passed quickly, leaving behind a trail of destruction
Cơn bão sét nhanh chóng qua đi, để lại một dấu vết của sự tàn phá.
the levin bolt seemed to dance across the sky before striking the ground
Tia sét dường như nhảy múa trên bầu trời trước khi đánh xuống đất.
the levin strike was a stunning display of nature's power
Tia sét là một màn trình diễn ngoạn mục về sức mạnh của thiên nhiên.
thunder and levin
sấm sét
the levin bolt
tia sét
lightning levin
sét
the levin flash
tia chớp
See Jean Baudrillard, For A Critique of the Political Economy of the Sign, Trans. By Charles Levin,Telos Press, 1981.
Xem Jean Baudrillard, Đối với một phê bình về kinh tế chính trị của dấu hiệu, Dịch bởi Charles Levin, Telos Press, 1981.
a levin bolt struck the tree, splitting it in half
Một tia sét đánh vào cây, làm cây vỡ làm đôi.
the levin storm caused power outages throughout the city
Cơn bão sét đã gây ra mất điện trên toàn thành phố.
the levin struck the ground with a deafening roar
Tia sét đánh xuống đất với một tiếng vang lớn.
the levin lit up the sky with its bright flash
Tia sét làm bừng sáng bầu trời với ánh sáng chói lóa của nó.
the levin strike was followed by a loud clap of thunder
Sau khi tia sét đánh xuống, một tiếng sấm lớn vang lên.
the levin bolt illuminated the dark night sky
Tia sét chiếu sáng bầu trời đêm tối.
the levin strike was so powerful it left a smoking crater
Tia sét mạnh đến mức tạo ra một hố cháy khét.
the levin storm passed quickly, leaving behind a trail of destruction
Cơn bão sét nhanh chóng qua đi, để lại một dấu vết của sự tàn phá.
the levin bolt seemed to dance across the sky before striking the ground
Tia sét dường như nhảy múa trên bầu trời trước khi đánh xuống đất.
the levin strike was a stunning display of nature's power
Tia sét là một màn trình diễn ngoạn mục về sức mạnh của thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay