leviticus

[Mỹ]/li'vitikəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sách Lêvi (một trong những sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh Cơ Đốc)

Cụm từ & Cách kết hợp

book of leviticus

sách phụ thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay