levittown

[Mỹ]/ˈlɛvɪtaʊn/
[Anh]/ˈlɛvɪtaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của một cộng đồng ngoại ô ở Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềulevittowns

Cụm từ & Cách kết hợp

levittown homes

nhà ở Levittown

levittown schools

trường học Levittown

levittown community

cộng đồng Levittown

levittown history

lịch sử Levittown

levittown parks

các công viên Levittown

levittown events

sự kiện Levittown

levittown culture

văn hóa Levittown

levittown real estate

bất động sản Levittown

levittown residents

người dân Levittown

levittown attractions

các điểm tham quan Levittown

Câu ví dụ

levittown is known for its affordable housing.

Levittown nổi tiếng với nhà ở giá cả phải chăng.

many families moved to levittown in the 1950s.

Nhiều gia đình chuyển đến Levittown vào những năm 1950.

levittown has a rich history as a suburban community.

Levittown có lịch sử phong phú như một cộng đồng ngoại ô.

residents of levittown enjoy a close-knit community.

Cư dân của Levittown tận hưởng một cộng đồng gắn bó.

levittown features numerous parks and recreational areas.

Levittown có nhiều công viên và khu vực giải trí.

the schools in levittown are highly rated.

Các trường ở Levittown được đánh giá cao.

levittown is often cited as a model for suburban development.

Levittown thường được trích dẫn là một mô hình cho sự phát triển ngoại ô.

many people commute to nearby cities from levittown.

Nhiều người đi làm đến các thành phố lân cận từ Levittown.

levittown hosts various community events throughout the year.

Levittown tổ chức các sự kiện cộng đồng khác nhau trong suốt cả năm.

shopping centers in levittown cater to local residents.

Các trung tâm mua sắm ở Levittown phục vụ người dân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay