levkas

[Mỹ]/ˈlɛf.kəs/
[Anh]/ˈlɛf.kəs/

Dịch

n. một hòn đảo Hy Lạp nằm ở phía tây

Cụm từ & Cách kết hợp

levkas island

đảo Levkas

levkas beaches

những bãi biển Levkas

levkas village

làng Levkas

levkas sunset

hoàng hôn ở Levkas

levkas culture

văn hóa Levkas

levkas history

lịch sử Levkas

levkas cuisine

ẩm thực Levkas

levkas tourism

du lịch Levkas

levkas activities

các hoạt động ở Levkas

levkas accommodation

chỗ ở tại Levkas

Câu ví dụ

levkas is known for its stunning beaches.

Levkas nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit levkas every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Levkas mỗi mùa hè.

levkas offers a variety of water sports.

Levkas cung cấp nhiều loại hình thể thao dưới nước.

the sunset views in levkas are breathtaking.

Những khung cảnh hoàng hôn ở Levkas thực sự ngoạn mục.

levkas is famous for its olive oil production.

Levkas nổi tiếng với sản xuất dầu ô liu.

you can explore charming villages in levkas.

Bạn có thể khám phá những ngôi làng quyến rũ ở Levkas.

levkas has a rich cultural heritage.

Levkas có một di sản văn hóa phong phú.

many sailing enthusiasts flock to levkas.

Nhiều người yêu thích đi thuyền buồm đổ về Levkas.

levkas is a great destination for relaxation.

Levkas là một điểm đến tuyệt vời để thư giãn.

the cuisine in levkas is delicious and diverse.

Ẩm thực ở Levkas rất ngon và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay