new lexicalizations
lexical hóa mới
contextual lexicalizations
lexical hóa theo ngữ cảnh
cultural lexicalizations
lexical hóa văn hóa
frequent lexicalizations
lexical hóa thường xuyên
semantic lexicalizations
lexical hóa ngữ nghĩa
grammatical lexicalizations
lexical hóa ngữ pháp
idiomatic lexicalizations
lexical hóa thành ngữ
lexicalizations process
quá trình lexical hóa
lexicalizations patterns
mẫu hình lexical hóa
lexicalizations analysis
phân tích lexical hóa
lexicalizations can vary significantly across different languages.
các cách diễn đạt từ vựng có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the study of lexicalizations helps linguists understand language evolution.
nghiên cứu về các cách diễn đạt từ vựng giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
different cultures have unique lexicalizations for common concepts.
các nền văn hóa khác nhau có các cách diễn đạt từ vựng độc đáo cho các khái niệm phổ biến.
lexicalizations are essential for effective communication.
các cách diễn đạt từ vựng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
understanding lexicalizations can improve language learning.
hiểu các cách diễn đạt từ vựng có thể cải thiện việc học ngôn ngữ.
some lexicalizations are idiomatic and cannot be translated literally.
một số cách diễn đạt từ vựng mang tính thành ngữ và không thể dịch nghĩa một cách trực tiếp.
lexicalizations often reflect cultural values and beliefs.
các cách diễn đạt từ vựng thường phản ánh các giá trị và niềm tin văn hóa.
children acquire lexicalizations through social interaction.
trẻ em tiếp thu các cách diễn đạt từ vựng thông qua tương tác xã hội.
lexicalizations play a crucial role in language processing.
các cách diễn đạt từ vựng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý ngôn ngữ.
researchers analyze lexicalizations to track language change over time.
các nhà nghiên cứu phân tích các cách diễn đạt từ vựng để theo dõi sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian.
new lexicalizations
lexical hóa mới
contextual lexicalizations
lexical hóa theo ngữ cảnh
cultural lexicalizations
lexical hóa văn hóa
frequent lexicalizations
lexical hóa thường xuyên
semantic lexicalizations
lexical hóa ngữ nghĩa
grammatical lexicalizations
lexical hóa ngữ pháp
idiomatic lexicalizations
lexical hóa thành ngữ
lexicalizations process
quá trình lexical hóa
lexicalizations patterns
mẫu hình lexical hóa
lexicalizations analysis
phân tích lexical hóa
lexicalizations can vary significantly across different languages.
các cách diễn đạt từ vựng có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
the study of lexicalizations helps linguists understand language evolution.
nghiên cứu về các cách diễn đạt từ vựng giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
different cultures have unique lexicalizations for common concepts.
các nền văn hóa khác nhau có các cách diễn đạt từ vựng độc đáo cho các khái niệm phổ biến.
lexicalizations are essential for effective communication.
các cách diễn đạt từ vựng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
understanding lexicalizations can improve language learning.
hiểu các cách diễn đạt từ vựng có thể cải thiện việc học ngôn ngữ.
some lexicalizations are idiomatic and cannot be translated literally.
một số cách diễn đạt từ vựng mang tính thành ngữ và không thể dịch nghĩa một cách trực tiếp.
lexicalizations often reflect cultural values and beliefs.
các cách diễn đạt từ vựng thường phản ánh các giá trị và niềm tin văn hóa.
children acquire lexicalizations through social interaction.
trẻ em tiếp thu các cách diễn đạt từ vựng thông qua tương tác xã hội.
lexicalizations play a crucial role in language processing.
các cách diễn đạt từ vựng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý ngôn ngữ.
researchers analyze lexicalizations to track language change over time.
các nhà nghiên cứu phân tích các cách diễn đạt từ vựng để theo dõi sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay