lexicophobist

[Mỹ]//ˌlɛksɪˈkoʊfəbɪst//
[Anh]//ˌlɛksɪˈkoʊfəbɪst//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lexicophobist fears words

lexicophobists avoid dictionaries

she is a lexicophobist

lexicophobist's anxiety

he became a lexicophobist

lexicophobist avoids reading

lexicophobists' fear

lexicophobist's phobia

lexicophobist avoids language

lexicophobist's dilemma

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay