lexifiers

[Mỹ]/ˈlɛksɪfaɪəz/
[Anh]/ˈlɛksɪfaɪərz/

Dịch

n. Một ngôn ngữ cung cấp vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản của một ngôn ngữ pha trộn hoặc ngôn ngữ bản địa, thường là ngôn ngữ của các nước thực dân hoặc văn hóa chiếm ưu thế.

Cụm từ & Cách kết hợp

the lexifiers

ngôn ngữ tạo nên từ vựng

lexifier languages

ngôn ngữ tạo nên từ vựng

lexifiers provide

ngôn ngữ tạo nên từ vựng cung cấp

lexifiers include

ngôn ngữ tạo nên từ vựng bao gồm

lexifiers and creoles

ngôn ngữ tạo nên từ vựng và các ngôn ngữ pha trộn

lexifiers' role

vai trò của ngôn ngữ tạo nên từ vựng

lexifier vocabulary

từ vựng của ngôn ngữ tạo nên từ vựng

Câu ví dụ

english serves as the primary lexifier for many caribbean creoles.

Ngôn ngữ Anh đóng vai trò là lexifier chính cho nhiều ngôn ngữ Creole ở vùng Caribe.

the lexifier language provides the majority of the vocabulary in creole formation.

Ngôn ngữ lexifier cung cấp phần lớn vốn từ vựng trong quá trình hình thành ngôn ngữ Creole.

portuguese functions as the lexifier in cape verdean creole.

Bồ Đào Nha đóng vai trò là lexifier trong Creole Cape Verde.

researchers identified french as the main lexifier for mauritian creole.

Những nhà nghiên cứu xác định tiếng Pháp là lexifier chính cho Creole Mauritius.

the lexifier influence is most visible in the core vocabulary.

Tác động của lexifier rõ rệt nhất trong vốn từ vựng cốt lõi.

dutch acts as a significant lexifier in several southeast asian creoles.

Hà Lan đóng vai trò là lexifier quan trọng trong một số Creole ở Đông Nam Á.

the lexifier contributes approximately 80 percent of the lexical items.

Lexifier đóng góp khoảng 80 phần trăm các từ vựng.

understanding the lexifier helps reconstruct the language's history.

Hiểu về lexifier giúp phục dựng lịch sử của ngôn ngữ.

spanish serves as the lexifier in chavacano, spoken in the philippines.

Tiếng Tây Ban Nha đóng vai trò là lexifier trong Chavacano, được nói ở Philippines.

the grammatical structure often derives from the lexifier language.

Cấu trúc ngữ pháp thường bắt nguồn từ ngôn ngữ lexifier.

multiple lexifiers can contribute to a single creole language.

Nhiều lexifier có thể đóng góp vào một ngôn ngữ Creole duy nhất.

the lexifier vocabulary includes everyday words and technical terms.

Vốn từ vựng của lexifier bao gồm các từ thông thường và thuật ngữ chuyên ngành.

historical records confirm english as the original lexifier.

Các bản ghi sử học xác nhận tiếng Anh là lexifier ban đầu.

linguistic studies trace the lexifier's contribution across generations.

Các nghiên cứu ngôn ngữ học theo dõi sự đóng góp của lexifier qua các thế hệ.

the substrate languages also influence the lexifier's impact.

Các ngôn ngữ nền cũng ảnh hưởng đến tác động của lexifier.

scholars debate which language should be classified as the primary lexifier.

Các học giả tranh luận về việc phân loại ngôn ngữ nào nên được coi là lexifier chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay