lhasas

[Mỹ]/ˈlɑːsəs/
[Anh]/ˈlɑːsəz/

Dịch

n.thủ đô của Khu Tự Trị Tây Tạng ở Trung Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

lhasas culture

văn hóa Lhasa

lhasas traditions

truyền thống của Lhasa

lhasas lifestyle

phong cách sống của Lhasa

lhasas cuisine

ẩm thực của Lhasa

lhasas festivals

các lễ hội của Lhasa

lhasas history

lịch sử của Lhasa

lhasas scenery

khung cảnh của Lhasa

lhasas art

nghệ thuật của Lhasa

lhasas people

con người Lhasa

lhasas music

âm nhạc của Lhasa

Câu ví dụ

lhasas are known for their friendly nature.

Những chú chó Lhasa Apso nổi tiếng với tính cách thân thiện.

many people love to adopt lhasas as pets.

Nhiều người yêu thích việc nhận nuôi chó Lhasa Apso làm thú cưng.

lhasas require regular grooming to maintain their coat.

Những chú chó Lhasa Apso cần được chải chuốt thường xuyên để duy trì bộ lông của chúng.

training lhasas can be a rewarding experience.

Huấn luyện chó Lhasa Apso có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

people often take lhasas for walks in the park.

Mọi người thường đưa chó Lhasa Apso đi dạo trong công viên.

lhasas are great companions for families.

Những chú chó Lhasa Apso là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình.

socializing lhasas with other dogs is important.

Việc giúp chó Lhasa Apso giao lưu với những chú chó khác là rất quan trọng.

many lhasas participate in dog shows.

Nhiều chú chó Lhasa Apso tham gia các cuộc thi chó.

lhasas can adapt well to apartment living.

Những chú chó Lhasa Apso có thể thích nghi tốt với cuộc sống trong căn hộ.

taking care of lhasas involves regular vet visits.

Chăm sóc chó Lhasa Apso bao gồm việc đưa chúng đến bác sĩ thú y thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay