the hikers discovered a hidden liaos deep in the mountain valley.
Người leo núi đã phát hiện ra một liaos ẩn giấu sâu trong thung lũng núi.
ancient texts mention the sacred liaos where healers gathered rare herbs.
Các văn bản cổ nhắc đến những liaos thiêng liêng nơi các thầy thuốc thu thập các loại thảo dược quý.
local merchants established trading posts at the strategic liaos along the silk road.
Các thương nhân địa phương đã thiết lập các điểm buôn bán tại các liaos chiến lược dọc theo con đường tơ lụa.
the artist found inspiration in the quiet liaos overlooking the azure sea.
Nhà nghệ thuật đã tìm thấy cảm hứng từ những liaos yên tĩnh nhìn ra biển xanh thẳm.
archaeologists unearthed mysterious artifacts from the abandoned liaos.
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra những hiện vật bí ẩn từ những liaos bị bỏ hoang.
pilgrims journeyed for months to reach the holy liaos atop the snow-capped peaks.
Các phật tử đã hành hương nhiều tháng để đến những liaos thiêng liêng trên đỉnh những dãy núi phủ tuyết.
the nomadic tribe set up temporary encampments at each liaos during their migration.
Người dân tộc du mục đã dựng trại tạm thời tại mỗi liaos trong quá trình di cư của họ.
scientists established a research station at the remote liaos to study unique ecosystems.
Các nhà khoa học đã thiết lập một trạm nghiên cứu tại những liaos hẻo lánh để nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo.
legend says that wise spirits dwell within the enchanted liaos of the ancient forest.
Ngụ ngôn nói rằng các linh hồn khôn ngoan sống bên trong những liaos huyền bí của khu rừng cổ đại.
the refugees found shelter in the welcoming liaos near the border settlement.
Người tị nạn đã tìm được nơi trú ẩn trong những liaos thân thiện gần khu định cư biên giới.
explorers mapped several unexplored liaos in the uncharted territory beyond the desert.
Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ cho một số liaos chưa được khám phá trong vùng đất chưa được khám phá phía bên kia sa mạc.
the historian documented how different civilizations utilized the coastal liaos for trade.
Người sử học đã ghi chép lại cách các nền văn minh khác nhau sử dụng các liaos ven biển để buôn bán.
the hikers discovered a hidden liaos deep in the mountain valley.
Người leo núi đã phát hiện ra một liaos ẩn giấu sâu trong thung lũng núi.
ancient texts mention the sacred liaos where healers gathered rare herbs.
Các văn bản cổ nhắc đến những liaos thiêng liêng nơi các thầy thuốc thu thập các loại thảo dược quý.
local merchants established trading posts at the strategic liaos along the silk road.
Các thương nhân địa phương đã thiết lập các điểm buôn bán tại các liaos chiến lược dọc theo con đường tơ lụa.
the artist found inspiration in the quiet liaos overlooking the azure sea.
Nhà nghệ thuật đã tìm thấy cảm hứng từ những liaos yên tĩnh nhìn ra biển xanh thẳm.
archaeologists unearthed mysterious artifacts from the abandoned liaos.
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra những hiện vật bí ẩn từ những liaos bị bỏ hoang.
pilgrims journeyed for months to reach the holy liaos atop the snow-capped peaks.
Các phật tử đã hành hương nhiều tháng để đến những liaos thiêng liêng trên đỉnh những dãy núi phủ tuyết.
the nomadic tribe set up temporary encampments at each liaos during their migration.
Người dân tộc du mục đã dựng trại tạm thời tại mỗi liaos trong quá trình di cư của họ.
scientists established a research station at the remote liaos to study unique ecosystems.
Các nhà khoa học đã thiết lập một trạm nghiên cứu tại những liaos hẻo lánh để nghiên cứu các hệ sinh thái độc đáo.
legend says that wise spirits dwell within the enchanted liaos of the ancient forest.
Ngụ ngôn nói rằng các linh hồn khôn ngoan sống bên trong những liaos huyền bí của khu rừng cổ đại.
the refugees found shelter in the welcoming liaos near the border settlement.
Người tị nạn đã tìm được nơi trú ẩn trong những liaos thân thiện gần khu định cư biên giới.
explorers mapped several unexplored liaos in the uncharted territory beyond the desert.
Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ cho một số liaos chưa được khám phá trong vùng đất chưa được khám phá phía bên kia sa mạc.
the historian documented how different civilizations utilized the coastal liaos for trade.
Người sử học đã ghi chép lại cách các nền văn minh khác nhau sử dụng các liaos ven biển để buôn bán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay