libdems

[Mỹ]/lɪbˈdɛmz/
[Anh]/lɪbˈdɛmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Libdems: Một cách gọi tắt thông tục cho Đảng Dân chủ Tự do (Liberal Democrats), đảng chính trị trung tâm tại Vương quốc Anh, nổi tiếng với các chính sách thân châu Âu và tự do.

Cụm từ & Cách kết hợp

the libdems

Vietnamese_translation

vote libdems

Vietnamese_translation

libdems lost

Vietnamese_translation

libdems gain

Vietnamese_translation

libdems say

Vietnamese_translation

support libdems

Vietnamese_translation

libdems surge

Vietnamese_translation

libdems slump

Vietnamese_translation

libdems could

Vietnamese_translation

back libdems

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lib dems hope to gain more seats in the next general election.

Đảng Dân chủ Tự do hy vọng sẽ giành thêm nhiều ghế trong cuộc bầu cử tổng thể tới.

many traditional conservative voters are now considering voting lib dem.

Rất nhiều cử tri bảo thủ truyền thống hiện đang cân nhắc bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ Tự do.

the lib dem manifesto promises to invest more in education and healthcare.

Tuyên ngôn của Đảng Dân chủ Tự do cam kết đầu tư nhiều hơn vào giáo dục và y tế.

local lib dem councillors have been working hard to improve community services.

Các nghị sĩ Đảng Dân chủ Tự do địa phương đã nỗ lực không ngừng để cải thiện các dịch vụ cộng đồng.

the lib dem leader held a press conference to announce the new policy proposals.

Lãnh đạo Đảng Dân chủ Tự do đã tổ chức một cuộc họp báo để công bố các đề xuất chính sách mới.

pollsters predict that the lib dem vote could increase significantly in urban areas.

Các nhà dự báo cho rằng số phiếu của Đảng Dân chủ Tự do có thể tăng đáng kể ở các khu vực đô thị.

former lib dem supporters feel betrayed by the coalition government's decisions.

Các cử tri cũ của Đảng Dân chủ Tự do cảm thấy bị phản bội bởi các quyết định của chính phủ liên minh.

the lib dem campaign focused on environmental issues and climate change action.

Chiến dịch của Đảng Dân chủ Tự do tập trung vào các vấn đề môi trường và hành động chống biến đổi khí hậu.

young voters seem particularly attracted to the lib dem position on brexit.

Các cử tri trẻ dường như đặc biệt bị thu hút bởi lập trường của Đảng Dân chủ Tự do về Brexit.

the lib dem party has a long history of advocating for civil liberties.

Đảng Dân chủ Tự do có một lịch sử lâu dài trong việc đấu tranh cho các quyền tự do công dân.

the lib dems launched an intensive grassroots campaign in key marginal seats.

Đảng Dân chủ Tự do đã triển khai một chiến dịch cơ sở sâu rộng tại các khu vực bầu cử cạnh tranh quan trọng.

tactical voting could help the lib dem candidate win this constituency.

Bỏ phiếu chiến thuật có thể giúp ứng cử viên Đảng Dân chủ Tự do giành chiến thắng ở khu vực bầu cử này.

lib dem activists were out in force delivering campaign leaflets across the city.

Các nhà hoạt động Đảng Dân chủ Tự do đã ra sức phát tờ rơi vận động khắp thành phố.

the surge in lib dem support has surprised political analysts and rivals alike.

Sự gia tăng mạnh mẽ trong sự ủng hộ dành cho Đảng Dân chủ Tự do đã khiến cả các nhà phân tích chính trị và đối thủ đều ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay