libido

[Mỹ]/lɪ'biːdəʊ/
[Anh]/lɪ'bido/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ham muốn tình dục;;năng lượng sống.

Câu ví dụ

She has a high libido and enjoys intimacy.

Cô ấy có ham muốn tình dục cao và thích sự thân mật.

Stress can affect your libido and decrease sexual desire.

Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của bạn và làm giảm sự thèm muốn tình dục.

Some medications can have side effects on libido.

Một số loại thuốc có thể có tác dụng phụ lên ham muốn tình dục.

A healthy lifestyle can boost your libido naturally.

Một lối sống lành mạnh có thể cải thiện ham muốn tình dục của bạn một cách tự nhiên.

Regular exercise is linked to a higher libido.

Tập thể dục thường xuyên có liên quan đến ham muốn tình dục cao hơn.

A balanced diet can help maintain a healthy libido.

Một chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp duy trì ham muốn tình dục khỏe mạnh.

Libido can vary among individuals and change over time.

Ham muốn tình dục có thể khác nhau ở mỗi người và thay đổi theo thời gian.

Hormonal changes can influence libido levels.

Những thay đổi nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến mức độ ham muốn tình dục.

It's important to communicate openly with your partner about libido differences.

Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở với đối tác của bạn về sự khác biệt về ham muốn tình dục.

Psychological factors can also play a role in libido fluctuations.

Các yếu tố tâm lý cũng có thể đóng vai trò trong sự dao động của ham muốn tình dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay