licitly

[Mỹ]/[ˈlɪsɪtli]/
[Anh]/[ˈlɪsɪtli]/

Dịch

adv. Theo cách hợp pháp; hợp pháp; Theo luật.

Cụm từ & Cách kết hợp

acting licitly

hành xử hợp pháp

licitly obtained

được thu được hợp pháp

licitly traded

được trao đổi hợp pháp

licitly sourced

được nguồn gốc hợp pháp

licitly acquired

được thu nhận hợp pháp

licitly conducted

được thực hiện hợp pháp

licitly selling

đang bán hợp pháp

licitly operating

đang vận hành hợp pháp

licitly investing

đang đầu tư hợp pháp

licitly profiting

đang sinh lời hợp pháp

Câu ví dụ

the company sought to profit licitly from the new market trends.

Doanh nghiệp đã cố gắng kiếm lời hợp pháp từ xu hướng thị trường mới.

he aimed to acquire the property licitly, following all legal procedures.

Anh ấy muốn mua tài sản một cách hợp pháp, tuân thủ tất cả các thủ tục pháp lý.

they operated their business licitly, adhering to ethical guidelines.

Họ vận hành doanh nghiệp một cách hợp pháp, tuân thủ các hướng dẫn đạo đức.

the lawyer advised him to act licitly in the ongoing investigation.

Luật sư khuyên anh ấy hành động một cách hợp pháp trong cuộc điều tra đang diễn ra.

she hoped to secure funding licitly through grant applications.

Cô ấy hy vọng sẽ đảm bảo được nguồn tài chính một cách hợp pháp thông qua các đơn xin cấp học bổng.

the politician promised to govern licitly and transparently.

Chính trị gia đã hứa sẽ cai trị một cách hợp pháp và minh bạch.

he earned his living licitly, working diligently at his job.

Anh ấy kiếm sống một cách hợp pháp, làm việc chăm chỉ tại công việc của mình.

the team played licitly, respecting the rules of the game.

Đội ngũ thi đấu một cách hợp pháp, tôn trọng các quy tắc của trò chơi.

the journalist investigated the matter licitly, seeking verifiable facts.

Báo chí điều tra vấn đề một cách hợp pháp, tìm kiếm các sự kiện có thể kiểm chứng.

the charity raised funds licitly, relying on public donations.

Tổ chức từ thiện huy động quỹ một cách hợp pháp, dựa vào các khoản đóng góp của công chúng.

they acquired the data licitly, ensuring compliance with privacy laws.

Họ thu thập dữ liệu một cách hợp pháp, đảm bảo tuân thủ các luật về quyền riêng tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay